conceive of

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Hình dung, tưởng tượng ra (một điều đó không thực hoặc không hiện diện): "conceive of" dùng để chỉ hành động tạo ra một hình ảnh tinh thần về một sự vật, sự việc không tồn tại hoặc không xảy ra trong thực tế.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể hình dung anh ấy tổng thống không?)
  • (Tôi không thể tưởng tượng nổi việc sốngmột nơi lạnh giá như vậy.)
  • ( ấy đã nghĩ ra một cách mới để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conceive of something as something": hình dung một thứ đó như một thứ khác.

    • He conceived of the project as a long-term investment. (Anh ấy hình dung dự án như một khoản đầu dài hạn.)
  • "to conceive of doing something": nghĩ đến việc làmđó (thường dùng trong câu phủ định).

    • I can't conceive of betraying my friends. (Tôi không thể nghĩ đến việc phản bội bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceive (động từ, không giới từ): có nghĩa thụ thai hoặc hình thành ý tưởng.

    • She conceived her first child at age 30. ( ấy mang thai đứa con đầu lòngtuổi 30.)
    • He conceived the idea for the novel while traveling. (Anh ấy nảy ra ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết khi đang đi du lịch.)
  • Conceivable (tính từ): có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được.

    • It's conceivable that she will win the competition. (Có thể hình dung được rằng ấy sẽ thắng cuộc thi.)
  • Inconceivable (tính từ): không thể tưởng tượng nổi.

    • The amount of destruction was inconceivable. (Mức độ tàn phá thật không thể tưởng tượng nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagine: tưởng tượng.

    • Imagine living on another planet. (Hãy tưởng tượng việc sống trên một hành tinh khác.)
  • Envision: hình dung, dự đoán.

    • She envisioned a future where everyone has access to education. ( ấy hình dung một tương lai nơi mọi người đều cơ hội học tập.)
  • Visualize: hình dung bằng mắt tinh thần.

    • Close your eyes and visualize a peaceful beach. (Nhắm mắt lại hình dung một bãi biển yên bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think of: nghĩ về, tưởng tượng ra.

    • Can you think of a better solution? (Bạn có thể nghĩ ra một giải pháp tốt hơn không?)
  • Come up with: nảy ra (ý tưởng).

    • She came up with a brilliant plan. ( ấy đã nảy ra một kế hoạch xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's conception: ngoài sức tưởng tượng của ai đó.

    • The complexity of the universe is beyond my conception. (Sự phức tạp của vũ trụ nằm ngoài sức tưởng tượng của tôi.)
  • Conceive of something in a new light: hình dung điều đó dưới góc nhìn mới.

    • After the lecture, I conceived of the problem in a new light. (Sau bài giảng, tôi đã hình dung vấn đề dưới một góc nhìn mới.)
conceive of
She can conceive of a world where everyone lives in harmony.