conceiver
Định nghĩa
Danh từ: Người tạo ra, người hình thành, người nghĩ ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc vật thể mới. Từ "conceiver" nhấn mạnh vào quá trình trí tuệ của việc thụ thai, hình thành một khái niệm hoặc sáng kiến.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là người đã hình thành toàn bộ dự án.)
- (Người tạo ra thiết bị cách mạng này nhận được ít sự công nhận.)
- (Là người nghĩ ra các chiến lược tiếp thị mới, anh ấy được đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conceiver of a plan": người nghĩ ra một kế hoạch.
- He was the principal conceiver of the escape plan. (Anh ấy là người chủ mưu nghĩ ra kế hoạch trốn thoát.)
"original conceiver": người khởi xướng ban đầu.
- The original conceiver of the theory later revised it. (Người khởi xướng ban đầu của lý thuyết sau đó đã sửa đổi nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Conceive (động từ): nghĩ ra, hình thành (ý tưởng).
- He conceived the idea while on vacation. (Anh ấy đã nghĩ ra ý tưởng đó khi đang đi nghỉ.)
- Conception (danh từ): sự hình thành ý tưởng, khái niệm.
- The conception of the project took months. (Việc hình thành dự án mất nhiều tháng.)
- Conceivable (tính từ): có thể hình dung được, có thể tưởng tượng.
- It is conceivable that she will win the prize. (Có thể hình dung rằng cô ấy sẽ thắng giải.)
Từ đồng nghĩa
- Creator: người sáng tạo.
- Originator: người khởi xướng.
- Inventor: nhà phát minh.
- Designer: người thiết kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Conceive of: nghĩ ra, hình dung về.
- I cannot conceive of a better solution. (Tôi không thể nghĩ ra một giải pháp tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "The conceiver of a new age": người khởi xướng một kỷ nguyên mới.
- He was hailed as the conceiver of a new age in technology. (Ông được ca ngợi là người khởi xướng một kỷ nguyên mới trong công nghệ.)