concentrate on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Tập trung vào, chú tâm vào: "concentrate on" có nghĩa dồn toàn bộ sự chú ý, tâm trí hoặc nỗ lực vào một người, một việc hoặc một vấn đề cụ thể, không bị phân tâm bởi những thứ khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy cần tập trung vào việc học để vượt qua kỳ thi.)
  • (Làm ơn hãy tập trung vào đường khi lái xe.)
  • (Đội bóng đã tập trung vào việc cải thiện hàng phòng ngự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concentrate on + V-ing": tập trung vào làm một hành động cụ thể.

    • He concentrated on finishing the report before the deadline. (Anh ấy tập trung vào việc hoàn thành báo cáo trước hạn chót.)
  • "concentrate on + danh từ/đại từ": tập trung vào một đối tượng hoặc chủ đề.

    • The discussion concentrated on climate change. (Cuộc thảo luận tập trung vào biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentration (danh từ): sự tập trung.

    • Loud music can break your concentration. (Âm nhạc ồn ào có thể phá vỡ sự tập trung của bạn.)
  • Concentrated (tính từ): tập trung, đặc.

    • She gave a concentrated effort to finish the task. ( ấy đã nỗ lực tập trung để hoàn thành nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Focus on: tập trung vào (dùng phổ biến thay thế trực tiếp).
  • Center on/upon: tập trung vào (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).
  • Devote attention to: dành sự chú ý cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Focus on: tập trung vào (tương tự "concentrate on" nhưng ít trang trọng hơn).

    • Let's focus on the main issue. (Hãy tập trung vào vấn đề chính.)
  • Zero in on: nhắm thẳng vào, tập trung hoàn toàn vào (mang tính nhấn mạnh).

    • The police zeroed in on the suspect's location. (Cảnh sát đã tập trung hoàn toàn vào vị trí của nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your eye on the ball: giữ sự tập trung vào mục tiêu chính (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
    • In business, you have to keep your eye on the ball to succeed. (Trong kinh doanh, bạn phải giữ sự tập trung vào mục tiêu chính để thành công.)