concentricity

/,kɔnsən'trisiti/
Học thuật
Thân thiện
concentricity

Two circles are drawn on the chalkboard to demonstrate concentricity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đồng tâm: Chất lượng hoặc trạng thái của việc cùng một tâm điểm, thường dùng để mô tả hai hoặc nhiều hình tròn, hình cầu hoặc đường cong khép kín khác.
    • Độ đồng tâm: Trong kỹ thuật sản xuất, đây một thông số kỹ thuật chỉ mức độ chính xác về vị trí tâm của một chi tiết hình trụ so với một trục hoặc tâm tham chiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concentricity of the tree rings tells us about its age. (Tính đồng tâm của các vòng cây cho chúng ta biết về tuổi của .)
    • The engineer measured the concentricity of the shaft to ensure it would rotate smoothly. (Kỹ sư đo độ đồng tâm của trục để đảm bảo sẽ quay trơn tru.)
    • A perfect target has a high degree of concentricity in its circles. (Một bia ngắm hoàn hảo mức độ đồng tâm cao trong các vòng tròn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học thiết kế: "Concentricity" mô tả mối quan hệ hình học lý tưởng giữa các hình chung tâm.

    • The architect designed the building with a series of concentricity courtyards. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một loạt sân trong tính đồng tâm.)
  • Trong kiểm soát chất lượng gia công khí: Đây một yêu cầu kỹ thuật quan trọng, thường được kiểm tra bằng các dụng cụ đo đạc chuyên dụng.

    • The part was rejected due to its poor concentricity, which exceeded the allowed tolerance. (Chi tiết bị loại bỏ độ đồng tâm kém, vượt quá dung sai cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentric (adj): đồng tâm.

    • The drawing showed concentric circles. (Bản vẽ cho thấy những vòng tròn đồng tâm.)
  • Eccentricity (n): độ lệch tâm; tính lập dị (nghĩa khác).

    • Eccentricity is the opposite geometric property of concentricity. (Độ lệch tâm tính chất hình học đối lập với tính đồng tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Coaxiality (n): tính đồng trục (thường dùng cho các hình trụ hoặc đối tượng 3D dài).
  • Alignment (n): sự thẳng hàng, sự căn chỉnh (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "concentricity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concentricity")

concentricity

Two circles are drawn on the chalkboard to demonstrate concentricity.

danh từ
  1. tính đồng tâm

Từ trái nghĩa