conceptional

conceptional

A student draws a conceptional diagram on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khái niệm, tính chất khái niệm: "conceptional" mô tả một điều đó liên quan đến hoặc bản chất của một khái niệm, một ý niệm trừu tượng trong tâm trí, chứ không phải vật chất cụ thể.
    • Mang tính lý thuyết, trừu tượng: Từ này thường được dùng để chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc suy nghĩ chưa được hiện thực hóa, chỉ tồn tại dưới dạng khái niệm.
dụ sử dụng
  • (Nhà triết học đã trình bày một khuôn khổ khái niệm để hiểu về thực tại.)
  • (Lập luận của ấy mang tính khái niệm cao, thiếu bằng chứng cụ thể.)
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những ý tưởng khái niệm về thời gian không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conceptional thinking": tư duy khái niệm, khả năng hình thành xử lý các ý tưởng trừu tượng.

    • Conceptional thinking is essential for theoretical physics. (Tư duy khái niệm thiết yếu cho vật lý thuyết.)
  • "Conceptional design": thiết kế khái niệm, giai đoạn đầu của thiết kế tập trung vào ý tưởng tổng thể.

    • The team focused on conceptional design before moving to detailed blueprints. (Nhóm tập trung vào thiết kế khái niệm trước khi chuyển sang các bản vẽ chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Concept (n): khái niệm.
    • The concept of freedom is central to democracy. (Khái niệm tự do trung tâm của nền dân chủ.)
  • Conceptual (adj): thuộc về khái niệm (thường dùng phổ biến hơn "conceptional").
    • The conceptual differences between the two theories are significant. (Sự khác biệt về khái niệm giữa hai lý thuyết đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstract: trừu tượng, không cụ thể.
  • Notional: mang tính ý niệm, lý thuyết.
  • Theoretical: thuộc về lý thuyết.
  • Ideal: thuộc về ý tưởng, lý tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "conceptional". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to think": - To be conceptional about something: cách nhìn nhận mang tính khái niệm về điều . - He tends to be conceptional about social issues rather than practical. (Anh ấy xu hướng mang tính khái niệm về các vấn đề xã hội hơn thực tế.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "conceptional". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - In the abstract: về mặt lý thuyết, trừu tượng. - We discussed the idea in the abstract, but we need practical applications. (Chúng tôi đã thảo luận ý tưởng một cách trừu tượng, nhưng chúng tôi cần các ứng dụng thực tế.)