conceptualise
Định nghĩa
- Động từ:
- Hình thành khái niệm, ý tưởng: "conceptualise" có nghĩa là tạo ra hoặc hình thành một khái niệm, ý tưởng trừu tượng trong tâm trí, thường là về một sự vật, hiện tượng hoặc kế hoạch nào đó.
- Phát triển một ý niệm: Nó cũng chỉ quá trình suy nghĩ và xây dựng một ý niệm rõ ràng, có hệ thống về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đang cố gắng hình thành khái niệm về cấu trúc của vũ trụ.)
- (Người nghệ sĩ đã phát triển ý niệm về một loại điêu khắc mới sử dụng vật liệu tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conceptualise something as something": hình dung hoặc coi cái gì đó như một cái gì đó.
- We can conceptualise the mind as a complex computer. (Chúng ta có thể hình dung tâm trí như một máy tính phức tạp.)
"to be difficult to conceptualise": khó để hình thành khái niệm.
- The concept of infinity is difficult to conceptualise. (Khái niệm về vô cực rất khó để hình thành khái niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Conceptualisation (danh từ): sự hình thành khái niệm, quá trình phát triển ý niệm.
- The conceptualisation of the project took several months. (Việc hình thành khái niệm cho dự án mất vài tháng.)
Conceptual (tính từ): thuộc về khái niệm, ý niệm.
- This is a conceptual problem, not a practical one. (Đây là một vấn đề về khái niệm, không phải vấn đề thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Conceive (of): nghĩ ra, hình thành ý tưởng.
- Envision: hình dung, tưởng tượng ra.
- Formulate: xây dựng, đưa ra (một ý tưởng hoặc kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "conceptualise", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
- Conceptualise about: suy nghĩ về một khái niệm.
- The team spent hours conceptualising about the future of the company. (Nhóm đã dành hàng giờ để suy nghĩ về tương lai của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "conceptualise", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh:
- Get one's head around something: hiểu hoặc chấp nhận một ý tưởng khó.
- It took me a while to conceptualise the new system, but now I've got my head around it. (Tôi đã mất một thời gian để hình thành khái niệm về hệ thống mới, nhưng bây giờ tôi đã hiểu nó.)