conceptualistic

conceptualistic

A philosopher presents a conceptualistic diagram of abstract ideas.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc mang tính chất của thuyết khái niệm (conceptualism).

Thuyết khái niệm một trường phái triết học cho rằng các đặc tính chung (như "đỏ", "người") không tồn tại độc lập trong thế giới thực (như thuyết duy thực), cũng không chỉ những từ ngữ vô nghĩa (như thuyết duy danh), những khái niệm tồn tại trong tâm trí con người. Do đó, "conceptualistic" mô tả bất kỳ ý tưởng, lập luận hoặc cách tiếp cận nào dựa trên hoặc liên quan đến quan điểm này.

dụ sử dụng
  • (Cách giải thích theo thuyết khái niệm của ông ấy về nghệ thuật nhấn mạnh ý tưởng đằng sau tác phẩm hơn bản thân vật thể vật .)
  • (Lập luận theo thuyết khái niệm của nhà triết học cho rằng các khái niệm trừu tượng như "công lý" chỉ tồn tại như những cấu trúc tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conceptualistic framework": khung lý thuyết dựa trên thuyết khái niệm.

    • The study adopts a conceptualistic framework to analyze the nature of mathematical objects. (Nghiên cứu này áp dụng một khung lý thuyết theo thuyết khái niệm để phân tích bản chất của các đối tượng toán học.)
  • "conceptualistic view": quan điểm mang tính thuyết khái niệm.

    • Her conceptualistic view of language argues that words do not directly refer to things but to concepts in the mind. (Quan điểm theo thuyết khái niệm của ấy về ngôn ngữ cho rằng từ ngữ không trực tiếp chỉ đến sự vật chỉ đến các khái niệm trong tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceptualism (danh từ): thuyết khái niệm.

    • Conceptualism was a prominent philosophical position in the Middle Ages. (Thuyết khái niệm một lập trường triết học nổi bật vào thời Trung Cổ.)
  • Conceptualist (danh từ/tính từ): người theo thuyết khái niệm; thuộc về người theo thuyết khái niệm.

    • As a conceptualist, he rejected both realism and nominalism. ( một người theo thuyết khái niệm, ông ấy bác bỏ cả thuyết duy thực thuyết duy danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Idealistic (thuộc chủ nghĩa duy tâm): liên quan đến ý tưởng hoặc tinh thần, nhưng thường mang nghĩa rộng hơn không chỉ giới hạn trong triết học về các đặc tính chung.
  • Notional (thuộc khái niệm): liên quan đến khái niệm, nhưng ít mang tính kỹ thuật triết học hơn "conceptualistic".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "conceptualistic". Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong học thuật triết học, thường đi kèm với các danh từ như "view", "approach", "interpretation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "conceptualistic". Đây một thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong ngữ cảnh thành ngữ hàng ngày.