conceptualize

Định nghĩa

Động từ: Hình thành một ý tưởng hoặc khái niệm về một cái đó trong tâm trí; tưởng tượng ra hoặc nghĩ ra một cách trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Nhóm đã làm việc cùng nhau để hình thành khái niệm về một chiến lược tiếp thị mới.)
  • (Thật khó để hình thành khái niệm về sự rộng lớn của vũ trụ.)
  • ( ấy đã hình thành khái niệm cho toàn bộ dự án chỉ trong một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conceptualize something as something": hình dung hoặc hiểu một thứ đó như một thứ khác.

    • Many people conceptualize time as a linear progression. (Nhiều người hình dung thời gian như một tiến trình tuyến tính.)
  • "to conceptualize in abstract terms": hình thành khái niệm theo cách trừu tượng.

    • Philosophers often conceptualize ideas in abstract terms. (Các triết gia thường hình thành khái niệm về ý tưởng theo cách trừu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceptualization (danh từ): sự hình thành khái niệm, quá trình hoặc kết quả của việc hình thành khái niệm.

    • The conceptualization of the theory took several years. (Việc hình thành khái niệm cho lý thuyết này đã mất vài năm.)
  • Conceptual (tính từ): thuộc về khái niệm, dựa trên khái niệm.

    • The conceptual framework of the study was well-defined. (Khung khái niệm của nghiên cứu đã được xác định rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceive: nghĩ ra, hình thành ý tưởng.

    • He conceived a plan to improve efficiency. (Anh ấy đã nghĩ ra một kế hoạch để cải thiện hiệu quả.)
  • Imagine: tưởng tượng.

    • Can you imagine a world without war? (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không chiến tranh không?)
  • Formulate: xây dựng, đưa ra (ý tưởng, kế hoạch).

    • She formulated a new hypothesis. ( ấy đã xây dựng một giả thuyết mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think up: nghĩ ra, phát minh ra.

    • They thought up a clever solution to the problem. (Họ đã nghĩ ra một giải pháp thông minh cho vấn đề.)
  • Dream up: tưởng tượng ra, nghĩ ra (thường điều khác thường).

    • He dreamed up a wild scheme to get rich. (Anh ấy đã tưởng tượng ra một kế hoạch điên rồ để làm giàu.)
Thành ngữ liên quan
  • Wrap one's head around: hiểu hoặc chấp nhận một ý tưởng khó khăn.

    • It took me a while to wrap my head around the concept of quantum physics. (Tôi đã mất một thời gian để hiểu được khái niệm vật lượng tử.)
  • Get the picture: hiểu được tình hình hoặc ý tưởng chính.

    • Once you see the data, you'll get the picture of what we're trying to conceptualize. (Một khi bạn thấy dữ liệu, bạn sẽ hiểu được bức tranh về những chúng tôi đang cố gắng hình thành khái niệm.)
conceptualize
A student uses a whiteboard to conceptualize a new app idea.