concernedly

concernedly

He asked concernedly if she had hurt her knee.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách quan tâm, lo lắng; thể hiện sự chú ý hoặc lo ngại về một vấn đề nào đó.

dụ sử dụng
  • ("Em ổn không," anh ấy hỏi một cách quan tâm.)
  • ( ấy nhìn đứa trẻ đang khóc với vẻ lo lắng.)
  • (Bác sĩ khám bệnh nhân với sự quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asked concernedly": hỏi với giọng điệu lo lắng, thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật.
    • "What happened?" she asked concernedly. ("Chuyện đã xảy ra?" ấy hỏi một cách lo lắng.)
  • "looked concernedly at": nhìn ai đó/vật với sự quan tâm sâu sắc.
    • He looked concernedly at the dark clouds gathering. (Anh ấy nhìn những đám mây đen tụ lại với vẻ quan ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Concerned (tính từ): quan tâm, lo lắng.
    • She is concerned about his health. ( ấy lo lắng về sức khỏe của anh ấy.)
  • Concern (danh từ/động từ): sự quan tâm, mối lo ngại; liên quan đến.
    • This is a matter of great concern. (Đây một vấn đề đáng quan ngại.)
  • Unconcernedly (trạng từ, trái nghĩa): một cách thờ ơ, không quan tâm.
    • He walked away unconcernedly. (Anh ấy bước đi một cách thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Worriedly: một cách lo lắng, băn khoăn.
    • She paced back and forth worriedly. ( ấy đi qua đi lại một cách lo lắng.)
  • Anxiously: một cách bồn chồn, sốt ruột.
    • They waited anxiously for the news. (Họ chờ đợi tin tức một cách sốt ruột.)
  • Solicitously: một cách ân cần, chu đáo (thường mang sắc thái tích cực).
    • The nurse cared for the patient solicitously. (Y tá chăm sóc bệnh nhân một cách ân cần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "concernedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như: - Look concernedly at: nhìn với vẻ quan tâm. - The teacher looked concernedly at the student's low score. (Giáo viên nhìn điểm thấp của học sinh với vẻ quan tâm.) - Speak concernedly about: nói về điều với sự lo lắng. - They spoke concernedly about the rising crime rate. (Họ nói về tỷ lệ tội phạm gia tăng với sự lo lắng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định chứa "concernedly". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc so sánh: - As concernedly as: một cách quan tâm như... - He looked at her as concernedly as a parent would. (Anh ấy nhìn ấy một cách quan tâm như một bậc phụ huynh.)