concernment

/kən'sə:nmənt/
danh từ
  1. việc
  2. tầm quan trọng
    • a matter of vital concernment
      vấn đề tầm quan trọng lớn, vấn đề sinh tử
  3. lợi lộc; phần
  4. sự lo lắng, sự lo âu
concernment
A matter of vital concernment was discussed at the meeting.