concertize
Định nghĩa
Động từ: - Biểu diễn hòa nhạc: "concertize" có nghĩa là đi biểu diễn hoặc tham gia biểu diễn trong các buổi hòa nhạc, thường dùng để chỉ các nghệ sĩ chuyên nghiệp hoặc nhóm nhạc tổ chức các buổi biểu diễn trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Cháu gái tôi đang đi biểu diễn hòa nhạc ở châu Âu.)
- (Nghệ sĩ piano đã dành mùa hè để biểu diễn hòa nhạc khắp châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to concertize regularly": biểu diễn hòa nhạc thường xuyên.
- The orchestra concertizes regularly in major cities. (Dàn nhạc biểu diễn hòa nhạc thường xuyên ở các thành phố lớn.)
"to concertize internationally": biểu diễn hòa nhạc quốc tế.
- Many young musicians dream of concertizing internationally. (Nhiều nhạc sĩ trẻ mơ ước được biểu diễn hòa nhạc quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Concert (danh từ): buổi hòa nhạc.
- We attended a beautiful concert last night. (Chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc tuyệt đẹp tối qua.)
Concertizer (danh từ): người biểu diễn hòa nhạc.
- She is a renowned concertizer in the classical music world. (Cô ấy là một người biểu diễn hòa nhạc nổi tiếng trong thế giới âm nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Perform: biểu diễn (nói chung).
- Tour: đi lưu diễn (thường kết hợp với biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Concertize around: biểu diễn hòa nhạc quanh (một khu vực).
- The band concertized around the country last year. (Ban nhạc đã biểu diễn hòa nhạc quanh đất nước vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the road (không trực tiếp liên quan nhưng thường dùng trong ngữ cảnh): bắt đầu chuyến lưu diễn.
- After months of rehearsal, the singer is finally ready to hit the road and concertize. (Sau nhiều tháng tập luyện, ca sĩ cuối cùng đã sẵn sàng bắt đầu chuyến lưu diễn và biểu diễn hòa nhạc.)