conchoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường concoit: Trong hình học, một đường cong được xác định từ một điểm cố định (cực), một đường thẳng cố định (đường chuẩn) và một khoảng cách không đổi. Đường này có dạng giống vỏ sò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conchoïde de Nicomède est une courbe célèbre. (Đường concoit của Nicomedes là một đường cong nổi tiếng.)
- Pour tracer cette conchoïde, vous avez besoin d'un pôle et d'une directrice. (Để vẽ đường concoit này, bạn cần một cực và một đường chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conchoïde d'une droite": Đường concoit của một đường thẳng.
- L'étude des conchoïdes de droites remonte à l'Antiquité. (Việc nghiên cứu các đường concoit của đường thẳng có từ thời cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Conchoïdal (tính từ): Có dạng hoặc tính chất giống vỏ sò; liên quan đến đường concoit.
- Une fracture conchoïdale est typique de certains minéraux. (Vết vỡ dạng vỏ sò là đặc trưng của một số khoáng vật.)
Từ đồng nghĩa
- Courbe conchoïde: Đường cong concoit (cách giải thích rõ hơn).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành toán học, chủ yếu được sử dụng trong hình học giải tích và lịch sử toán học. Từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ phổ thông.
danh từ giống cái
- (toán học) concoit