conciliable
Tính từ: Có thể được hòa giải, có thể làm dịu đi, có thể xoa dịu. Từ này mô tả một người, một tình huống hoặc một vấn đề có khả năng được giải quyết, làm nguôi ngoai hoặc đưa về trạng thái hòa bình, không còn xung đột hay giận dữ.
- (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã có thể được hòa giải một cách đáng ngạc nhiên và chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.)
- (Tranh chấp giữa hai bên không thể được hòa giải, vì cả hai phía đều từ chối nhượng bộ.)
- (Tâm trạng giận dữ của anh ấy đã có thể làm dịu đi sau vài lời nói tử tế.)
- "to be conciliable to reason": có thể chịu sự thuyết phục của lý lẽ.
- A wise leader is conciliable to reason and open to new ideas. (Một nhà lãnh đạo khôn ngoan có thể chịu sự thuyết phục của lý lẽ và cởi mở với những ý tưởng mới.)
- Conciliate (động từ): hòa giải, xoa dịu.
- She tried to conciliate the two arguing friends. (Cô ấy đã cố gắng hòa giải hai người bạn đang tranh cãi.)
- Conciliation (danh từ): sự hòa giải, sự xoa dịu.
- The process of conciliation helped end the conflict. (Quá trình hòa giải đã giúp chấm dứt xung đột.)
- Conciliatory (tính từ): mang tính hòa giải, có ý xoa dịu.
- He offered a conciliatory smile. (Anh ấy nở một nụ cười mang tính hòa giải.)
- Pacifiable: có thể làm cho yên tĩnh, có thể xoa dịu.
- Appeasable: có thể làm nguôi ngoai, có thể xoa dịu (thường bằng nhượng bộ).
- Reconcilable: có thể hòa giải, có thể điều hòa (mâu thuẫn, bất đồng).
Không có cụm động từ trực tiếp với "conciliable". Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan: - Calm down: làm dịu đi, nguôi ngoai. - It took a while to calm down the conciliable crowd. (Phải mất một lúc để làm dịu đám đông có thể được xoa dịu.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "conciliable". Thành ngữ gần nghĩa: - Bury the hatchet: chấm dứt xung đột, làm hòa. - After years of fighting, they finally decided to bury the hatchet. (Sau nhiều năm xung đột, cuối cùng họ đã quyết định làm hòa.)