conciliatoire

Học thuật
Thân thiện
conciliatoire

L'arbitre a adopté une attitude conciliatoire pour résoudre le conflit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) hòa giải: Từ này mô tả tính chất của một cái gì đó nhằm mục đích hòa giải, mang lại sự hòa thuận hoặc giải quyết mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une démarche conciliatoire est souvent nécessaire pour résoudre un conflit. (Một cách tiếp cận mang tính hòa giải thường cần thiết để giải quyết một cuộc xung đột.)
    • Le juge a adopté un ton conciliatoire pour calmer les parties. (Thẩm phán đã sử dụng một giọng điệu hòa giải để làm dịu các bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédure conciliatoire": Thủ tục hòa giải.

    • Avant d'aller au tribunal, ils ont tenté une procédure conciliatoire. (Trước khi ra tòa, họ đã thử một thủ tục hòa giải.)
  • "Attitude conciliatoire": Thái độ hòa giải.

    • Face à la colère de son adversaire, il a choisi une attitude conciliatoire. (Trước sự tức giận của đối thủ, anh ta đã chọn một thái độ hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Conciliateur (danh từ): Người hòa giải.

    • Un conciliateur de justice. (Một hòa giải viên tư pháp.)
  • Conciliation (danh từ): Sự hòa giải.

    • La conciliation est un moyen de résoudre les litiges à l'amiable. (Hòa giảimột phương thức giải quyết tranh chấp một cách thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisant: Làm dịu, làm nguôi.
  • Médiateur: Mang tính trung gian, hòa giải (khi dùng như tính từ).
Lưu ý
  • Từ conciliatoire được ghi nhậntừ hiếm ít dùng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ như de conciliation (thuộc về hòa giải) hoặc conciliateur (mang tính hòa giải) thay thế.
conciliatoire

L'arbitre a adopté une attitude conciliatoire pour résoudre le conflit.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (để) hòa giải

Từ gần giống