concluant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứng tỏ, xác chứng: Dùng để mô tả một điều gì đó có sức thuyết phục, mang tính quyết định hoặc cung cấp bằng chứng rõ ràng để chứng minh một kết luận.
- Có kết quả, mang lại hiệu quả: Chỉ một hành động, thử nghiệm hoặc biện pháp dẫn đến một kết quả thành công hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les preuves présentées par l'avocat étaient tout à fait concluantes. (Các bằng chứng mà luật sư đưa ra hoàn toàn có sức thuyết phục.)
- Nous attendons des résultats concluants avant de prendre une décision. (Chúng tôi đang chờ đợi những kết quả xác đáng trước khi đưa ra quyết định.)
- Ce test est concluant : le produit fonctionne parfaitement. (Thử nghiệm này có kết quả: sản phẩm hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Preuve concluante": Bằng chứng xác thực, bằng chứng không thể chối cãi.
- L'empreinte digitale est une preuve concluante de sa présence. (Dấu vân tay là một bằng chứng xác thực về sự có mặt của anh ta.)
"Argument peu concluant": Lý lẽ không thuyết phục, lập luận yếu.
- Sa défense était basée sur des arguments peu concluants. (Lời biện hộ của anh ta dựa trên những lập luận không thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
Conclure (động từ): Kết luận, chấm dứt.
- Je conclus mon discours par un appel à l'action. (Tôi kết thúc bài phát biểu của mình bằng một lời kêu gọi hành động.)
Conclusion (danh từ): Sự kết luận, phần kết luận.
- La conclusion de son rapport était très claire. (Phần kết luận trong báo cáo của anh ấy rất rõ ràng.)
Inconcluant (tính từ): Không thuyết phục, không có kết quả rõ ràng.
- Les négociations sont restées inconcluantes. (Các cuộc đàm phán vẫn không đi đến kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Décisif/Décisive: Mang tính quyết định.
- Probant(e): Có sức thuyết phục, chứng minh được.
- Convaincant(e): Thuyết phục.
- Efficace: Hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "concluant").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concluant").
tính từ
- chứng tỏ, xác chứng
- Argument concluantlý lẽ chứng rõ
- Expérience concluantethí nghiệm xác chứng