conclusively

conclusively

The scientist conclusively proved the hypothesis with the experiment.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tính kết luận, dứt khoát; theo cách không còn nghi ngờ hay tranh cãi nào nữa, mang tính quyết định cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.)
  • (Bằng chứng đã chứng minh một cách kết luận rằng anh ta vô tội.)
  • (Thí nghiệm kết thúc một cách dứt khoát, không còn chỗ cho sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove conclusively": chứng minh một cách thuyết phục, không thể bác bỏ.
    • The study proved conclusively that the treatment works. (Nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng phương pháp điều trị hiệu quả.)
  • "to decide conclusively": quyết định dứt khoát, cuối cùng.
    • The court decided conclusively on the matter. (Tòa án đã quyết định dứt khoát về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Conclusive (tính từ): tính kết luận, mang tính quyết định.
    • The forensic report was conclusive. (Báo cáo pháp y mang tính kết luận.)
  • Conclude (động từ): kết luận, kết thúc.
    • We can conclude from the data that... (Chúng ta có thể kết luận từ dữ liệu rằng...)
  • Conclusion (danh từ): kết luận, kết quả cuối cùng.
    • The conclusion of the study was surprising. (Kết luận của nghiên cứu thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Decisively: một cách quyết đoán, dứt khoát.
    • The team won decisively. (Đội đã thắng một cách dứt khoát.)
  • Definitively: một cách rõ ràng, cuối cùng.
    • The question was answered definitively. (Câu hỏi đã được trả lời một cách rõ ràng.)
  • Irrefutably: một cách không thể bác bỏ.
    • The argument was irrefutably true. (Lập luận đó đúng một cách không thể bác bỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conclude with: kết thúc bằng (cái đó).
    • The meeting concluded with a vote. (Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu.)
  • Conclude from: kết luận từ (điều đó).
    • What do you conclude from these facts? (Bạn kết luận điều từ những sự thật này?)
Thành ngữ liên quan
  • To bring to a close: kết thúc, đưa đến hồi kết.
    • The evidence brought the case to a close conclusively. (Bằng chứng đã đưa vụ án đến hồi kết một cách dứt khoát.)
  • To put the matter to rest: giải quyết dứt điểm vấn đề.
    • The new information put the matter to rest conclusively. (Thông tin mới đã giải quyết dứt điểm vấn đề.)