concocter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Soạn thảo, chuẩn bị một cách công phu, tỉ mỉ: Hành động tạo ra hoặc chuẩn bị một thứ gì đó (thường là một văn bản, kế hoạch hoặc câu chuyện) với nhiều suy nghĩ, sự cẩn thận và đôi khi là sự khéo léo, tinh xảo. Từ này thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a passé la soirée à concocter un discours pour la réunion. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để soạn thảo công phu một bài phát biểu cho cuộc họp.)
- Elle adore concocter des histoires pour ses enfants. (Cô ấy rất thích bịa ra những câu chuyện một cách công phu cho các con của mình.)
- Nous devons concocter un plan pour résoudre ce problème. (Chúng tôi phải vạch ra một kế hoạch tỉ mỉ để giải quyết vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Concocter un mensonge": Bịa đặt một lời nói dối một cách có chủ ý và kỹ lưỡng.
- Pour se justifier, il a dû concocter un mensonge élaboré. (Để biện minh cho mình, anh ta đã phải bịa ra một lời nói dối công phu.)
"Concocter un repas": (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chuẩn bị một bữa ăn một cách cầu kỳ, tỉ mỉ.
- Elle a concocté un délicieux dîner pour ses invités. (Cô ấy đã chuẩn bị một bữa tối ngon lành một cách cầu kỳ cho những vị khách của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Concoction (danh từ, tiếng Anh mượn từ tiếng Pháp): Sự pha chế, sự bịa đặt; thứ được tạo ra một cách công phu (thường dùng cho đồ uống, câu chuyện).
- Préparer avec soin (cụm động từ): Chuẩn bị một cách cẩn thận (nghĩa gần, nhưng ít hàm ý "bịa đặt" hơn).
- Élaborer (động từ): Soạn thảo, xây dựng một cách chi tiết (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Échafauder: Dựng lên, dựng nên (một kế hoạch, lý thuyết).
- Tramer: Bày mưu, dựng nên (thường với ý xấu).
- Forger: Rèn, tạo ra, bịa đặt (một văn bản, chứng cứ giả).
Từ trái nghĩa
- Improviser: Ứng biến, làm ngay không chuẩn bị.
- Ébaucher: Phác thảo, phác họa sơ bộ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "concocter" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Nó có thể mang nghĩa trung lập (soạn thảo cẩn thận) nhưng cũng thường mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ việc bịa đặt, dựng chuyện một cách có chủ ý (như một lời nói dối, một cái cớ).
ngoại động từ
- (thân mật) soạn thảo công phu
- Concocter une lettre de réclamationsoạn thảo công phu một đơn khiếu nại