concretise

Định nghĩa

Động từ: - Cụ thể hóa: "Concretise" có nghĩa làm cho một ý tưởng, khái niệm trừu tượng trở nên cụ thể, rõ ràng, có thể hình dung hoặc cảm nhận được. Đây quá trình biến điều đó từ dạng lý thuyết hoặc mơ hồ thành dạng thực tế hoặc hữu hình.

dụ sử dụng
  • (Ý tưởng đã được cụ thể hóa trong tâm trí ấy.)
  • (Chúng ta cần cụ thể hóa kế hoạch của mình trước khi trình bày với ban giám đốc.)
  • (Người nghệ sĩ đã cố gắng cụ thể hóa những cảm xúc trừu tượng qua các bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to concretise an idea": biến một ý tưởng thành hiện thực hoặc có thể hiểu được.
    • Through research, the scientist concretised the abstract theory into a practical model. (Qua nghiên cứu, nhà khoa học đã cụ thể hóa lý thuyết trừu tượng thành một mô hình thực tế.)
  • "to concretise a concept": làm cho một khái niệm trở nên rõ ràng dễ nắm bắt.
    • The teacher used examples to concretise the difficult concept for students. (Giáo viên đã sử dụng các dụ để cụ thể hóa khái niệm khó cho học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Concrete (tính từ): cụ thể, hữu hình.
    • We need concrete evidence to support our claim. (Chúng ta cần bằng chứng cụ thể để hỗ trợ tuyên bố của mình.)
  • Concretisation (danh từ): sự cụ thể hóa.
    • The concretisation of the plan took several months. (Sự cụ thể hóa kế hoạch đã mất vài tháng.)
  • Concretise (cách viết khác của "concretize"): không sự khác biệt về nghĩa, chỉ khác về chính tả (Anh-Anh so với Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Cụ thể hóa (specificize): làm cho cụ thể, rõ ràng hơn.
  • Hiện thực hóa (realize): biến ý tưởng thành hiện thực.
  • Thể hiện (embody): diễn tả hoặc hiện thân một ý tưởng trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin down: xác định hoặc làm một điều đó.
    • We need to pin down the details of the agreement. (Chúng ta cần xác định các chi tiết của thỏa thuận.)
  • Lay out: trình bày một kế hoạch hoặc ý tưởng một cách chi tiết.
    • The manager laid out the project steps to concretise our goals. (Quản lý đã trình bày chi tiết các bước dự án để cụ thể hóa mục tiêu của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Put flesh on the bones: thêm chi tiết để làm cho một kế hoạch hoặc ý tưởng trở nên cụ thể thực tế.
    • The proposal was good, but we need to put flesh on the bones to concretise it. (Đề xuất rất tốt, nhưng chúng ta cần thêm chi tiết để cụ thể hóa .)
  • Make something tangible: biến điều đó trở nên hữu hình, có thể chạm vào hoặc cảm nhận được.
    • The prototype made the design concept tangible. (Nguyên mẫu đã làm cho khái niệm thiết kế trở nên hữu hình.)
concretise
The idea concretised into a detailed plan.