concrètement

Học thuật
Thân thiện
concrètement

Concrètement, il faut planter les graines dans un sol bien préparé.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cụ thể, thực tế: "Concrètement" là phó từ dùng để chỉ rằng một điều đó được xem xét, giải thích hoặc thực hiện dựa trên thực tế, sự việc cụ thể, có thể nhận thấy hoặc chứng minh được, thay vì chỉ là lý thuyết hoặc ý tưởng trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Explique-moi concrètement ce que tu veux faire. (Hãy giải thích cho tôi một cách cụ thể anh muốn làm gì.)
    • Concrètement, qu'est-ce que cela change pour nous ? (Một cách cụ thể, điều đó thay đổi cho chúng ta?)
    • Il faut penser concrètement aux solutions. (Cần phải nghĩ một cách thực tế về các giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour parler concrètement": Nói một cách cụ thể.

    • Pour parler concrètement, nous avons besoin de plus de fonds. (Nói một cách cụ thể, chúng tôi cần thêm ngân sách.)
  • "Voir les choses concrètement": Nhìn nhận sự việc một cách thực tế.

    • Il faut voir les choses concrètement avant de prendre une décision. (Cần phải nhìn nhận sự việc một cách thực tế trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Concret, concrète (tính từ): cụ thể, thật.

    • un exemple concret (một ví dụ cụ thể)
    • une preuve concrète (một bằng chứng thực tế)
  • Concrétisation (danh từ giống cái): sự cụ thể hóa, sự thực hiện.

    • la concrétisation d'un projet (việc hiện thực hóa một dự án)
Từ đồng nghĩa
  • Pratiquement: một cách thực tế, thiết thực.
  • Réellement: một cách thực sự, thực tế.
  • Effectivement: quả thực, thực tế là.
Từ trái nghĩa
  • Abstraitement: một cách trừu tượng.
  • Théoriquement: một cáchthuyết.
  • Hypothétiquement: một cách giả định.
concrètement

Concrètement, il faut planter les graines dans un sol bien préparé.

phó từ
  1. cụ thể

Từ trái nghĩa