concrétiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cụ thể hóa, hiện thực hóa: Hành động biến một ý tưởng, kế hoạch, hoặc khái niệm trừu tượng thành một thứ đó thật, rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a enfin réussi à concrétiser son rêve d'ouvrir un restaurant. (Cuối cùng anh ấy đã thành công trong việc hiện thực hóa giấc mơ mở một nhà hàng.)
    • L'équipe doit concrétiser ce projet avant la fin de l'année. (Nhóm phải cụ thể hóa dự án này trước cuối năm.)
    • Comment allez-vous concrétiser cette idée en un produit viable ? (Làm thế nào để anh cụ thể hóa ý tưởng này thành một sản phẩm khả thi?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se concrétiser" (Động từ phản thân): trở thành hiện thực, được thực hiện.
    • Après des années de travail, son ambition commence enfin à se concrétiser. (Sau nhiều năm làm việc, tham vọng của anh ta cuối cùng cũng bắt đầu trở thành hiện thực.)
    • Nos espoirs de paix ne se concrétiseront que par le dialogue. (Những hy vọng hòa bình của chúng ta chỉ được thực hiện thông qua đối thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Concrétisation (danh từ giống cái): sự cụ thể hóa, sự hiện thực hóa.
    • La concrétisation de ce plan prendra du temps. (Việc hiện thực hóa kế hoạch này sẽ cần thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Réaliser: thực hiện, hiện thực hóa.
  • Matérialiser: vật chất hóa, biến thành hiện thực.
  • Concréter (ít dùng hơn): làm cho cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Conceptualiser: khái niệm hóa.
  • Abstraire: trừu tượng hóa.
  • Imaginer: tưởng tượng, hình dung (ở giai đoạn ý tưởng).
ngoại động từ
  1. cụ thể hóa
    • Concrétiser un concept
      cụ thể hóa một khái niệm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "concrétiser"