concurrently

concurrently

A student works on a laptop while attending an online lecture concurrently.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Đồng thời, cùng lúc: "concurrently" mô tả hai hoặc nhiều sự kiện, hành động, hoặc quá trình xảy ra trong cùng một khoảng thời gian, chồng lấn lên nhau về thời gian.

dụ sử dụng
  • (Hội nghị được tổ chức đồng thời với triển lãm.)
  • ( ấy vừa học thi vừa làm việc bán thời gian cùng lúc.)
  • (Hai dự án diễn ra đồng thời trong sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur concurrently with": xảy ra đồng thời với.

    • The economic crisis occurred concurrently with the political unrest. (Cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra đồng thời với tình trạng bất ổn chính trị.)
  • "to serve concurrently": phục vụ hoặc đảm nhiệm cùng lúc.

    • He served as both director and producer concurrently. (Anh ấy đảm nhiệm cả vai trò đạo diễn nhà sản xuất cùng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Concurrent (tính từ): đồng thời, xảy ra cùng lúc.

    • The concurrent sessions of the conference were very informative. (Các phiên họp đồng thời của hội nghị rất nhiều thông tin.)
  • Concurrency (danh từ): tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc.

    • The concurrency of these events caused confusion. (Sự đồng thời của các sự kiện này gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneously: đồng thời, cùng một lúc.
    • The fireworks went off simultaneously. (Pháo hoa nổ cùng lúc.)
  • At the same time: cùng lúc đó.
    • She laughed and cried at the same time. ( ấy vừa cười vừa khóc cùng lúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "concurrently". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "run" hoặc "happen" trong cấu trúc:
    • The events run concurrently. (Các sự kiện diễn ra đồng thời.)
Thành ngữ liên quan
  • In tandem: cùng nhau, đồng thời (nhấn mạnh sự phối hợp).
    • The two departments worked in tandem to complete the project. (Hai bộ phận làm việc đồng thời để hoàn thành dự án.)