concurrently
Định nghĩa
Trạng từ:
- Đồng thời, cùng lúc: "concurrently" mô tả hai hoặc nhiều sự kiện, hành động, hoặc quá trình xảy ra trong cùng một khoảng thời gian, chồng lấn lên nhau về thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Hội nghị được tổ chức đồng thời với triển lãm.)
- (Cô ấy vừa học thi vừa làm việc bán thời gian cùng lúc.)
- (Hai dự án diễn ra đồng thời trong sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to occur concurrently with": xảy ra đồng thời với.
- The economic crisis occurred concurrently with the political unrest. (Cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra đồng thời với tình trạng bất ổn chính trị.)
"to serve concurrently": phục vụ hoặc đảm nhiệm cùng lúc.
- He served as both director and producer concurrently. (Anh ấy đảm nhiệm cả vai trò đạo diễn và nhà sản xuất cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Concurrent (tính từ): đồng thời, xảy ra cùng lúc.
- The concurrent sessions of the conference were very informative. (Các phiên họp đồng thời của hội nghị rất nhiều thông tin.)
Concurrency (danh từ): tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc.
- The concurrency of these events caused confusion. (Sự đồng thời của các sự kiện này gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Simultaneously: đồng thời, cùng một lúc.
- The fireworks went off simultaneously. (Pháo hoa nổ cùng lúc.)
- At the same time: cùng lúc đó.
- She laughed and cried at the same time. (Cô ấy vừa cười vừa khóc cùng lúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "concurrently". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "run" hoặc "happen" trong cấu trúc:
- The events run concurrently. (Các sự kiện diễn ra đồng thời.)
Thành ngữ liên quan
- In tandem: cùng nhau, đồng thời (nhấn mạnh sự phối hợp).
- The two departments worked in tandem to complete the project. (Hai bộ phận làm việc đồng thời để hoàn thành dự án.)