condensing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cô đặc, sự nén chặt: "condensing" chỉ hành động làm tăng mật độ của một chất, thường bằng cách giảm thể tích hoặc làm đặc lại.
- Sự ngưng tụ: Trong vật lý và hóa học, "condensing" mô tả quá trình chuyển từ trạng thái khí sang lỏng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "condense"):
- Cô đặc, nén lại: Hành động làm cho một chất đặc hơn hoặc tập trung hơn.
- Ngưng tụ: Quá trình khí biến thành lỏng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The condensing of steam into water is a common physical process. (Sự ngưng tụ hơi nước thành nước là một quá trình vật lý phổ biến.)
- The condensing of the report took several hours. (Việc cô đặc báo cáo mất vài giờ.)
Động từ:
- The machine is condensing the air to make it more efficient. (Máy đang nén không khí để làm nó hiệu quả hơn.)
- Water vapor is condensing on the cold window. (Hơi nước đang ngưng tụ trên cửa sổ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"condensing lens": thấu kính hội tụ (dùng để tập trung ánh sáng).
- The scientist used a condensing lens to focus the laser beam. (Nhà khoa học dùng thấu kính hội tụ để tập trung chùm tia laser.)
"condensing boiler": nồi hơi ngưng tụ (loại nồi hơi hiệu quả cao, thu hồi nhiệt từ khí thải).
- Condensing boilers are more energy-efficient than traditional ones. (Nồi hơi ngưng tụ hiệu quả năng lượng hơn loại truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Condense (động từ): cô đặc, ngưng tụ.
- Please condense the milk for the recipe. (Làm ơn cô đặc sữa cho công thức nấu ăn.)
Condensation (danh từ): sự ngưng tụ, sự cô đặc.
- Condensation formed on the outside of the glass. (Sự ngưng tụ hình thành bên ngoài ly.)
Condenser (danh từ): thiết bị ngưng tụ, tụ điện.
- The condenser in the air conditioner is broken. (Thiết bị ngưng tụ trong máy điều hòa bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Compression: sự nén (thường dùng trong kỹ thuật).
- Thickening: sự làm đặc (thường dùng trong nấu ăn).
- Concentration: sự tập trung (dùng trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Condense into: ngưng tụ thành, cô đặc thành.
- The gas condensed into a liquid. (Khí ngưng tụ thành chất lỏng.)
Condense down: cô đặc lại, rút gọn.
- The author condensed down the novel into a short story. (Tác giả rút gọn cuốn tiểu thuyết thành một truyện ngắn.)
Thành ngữ liên quan
- Condense one's thoughts: tập trung suy nghĩ, rút gọn ý tưởng.
- He had to condense his thoughts into a five-minute speech. (Anh ấy phải tập trung suy nghĩ của mình thành một bài phát biểu năm phút.)