condensing

condensing

The scientist observes water condensing on the cold glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đặc, sự nén chặt: "condensing" chỉ hành động làm tăng mật độ của một chất, thường bằng cách giảm thể tích hoặc làm đặc lại.
    • Sự ngưng tụ: Trong vật hóa học, "condensing" mô tả quá trình chuyển từ trạng thái khí sang lỏng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "condense"):

    • đặc, nén lại: Hành động làm cho một chất đặc hơn hoặc tập trung hơn.
    • Ngưng tụ: Quá trình khí biến thành lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The condensing of steam into water is a common physical process. (Sự ngưng tụ hơi nước thành nước một quá trình vật phổ biến.)
    • The condensing of the report took several hours. (Việc đặc báo cáo mất vài giờ.)
  • Động từ:

    • The machine is condensing the air to make it more efficient. (Máy đang nén không khí để làm hiệu quả hơn.)
    • Water vapor is condensing on the cold window. (Hơi nước đang ngưng tụ trên cửa sổ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "condensing lens": thấu kính hội tụ (dùng để tập trung ánh sáng).

    • The scientist used a condensing lens to focus the laser beam. (Nhà khoa học dùng thấu kính hội tụ để tập trung chùm tia laser.)
  • "condensing boiler": nồi hơi ngưng tụ (loại nồi hơi hiệu quả cao, thu hồi nhiệt từ khí thải).

    • Condensing boilers are more energy-efficient than traditional ones. (Nồi hơi ngưng tụ hiệu quả năng lượng hơn loại truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Condense (động từ): đặc, ngưng tụ.

    • Please condense the milk for the recipe. (Làm ơn đặc sữa cho công thức nấu ăn.)
  • Condensation (danh từ): sự ngưng tụ, sự đặc.

    • Condensation formed on the outside of the glass. (Sự ngưng tụ hình thành bên ngoài ly.)
  • Condenser (danh từ): thiết bị ngưng tụ, tụ điện.

    • The condenser in the air conditioner is broken. (Thiết bị ngưng tụ trong máy điều hòa bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compression: sự nén (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Thickening: sự làm đặc (thường dùng trong nấu ăn).
  • Concentration: sự tập trung (dùng trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Condense into: ngưng tụ thành, đặc thành.

    • The gas condensed into a liquid. (Khí ngưng tụ thành chất lỏng.)
  • Condense down: đặc lại, rút gọn.

    • The author condensed down the novel into a short story. (Tác giả rút gọn cuốn tiểu thuyết thành một truyện ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Condense one's thoughts: tập trung suy nghĩ, rút gọn ý tưởng.
    • He had to condense his thoughts into a five-minute speech. (Anh ấy phải tập trung suy nghĩ của mình thành một bài phát biểu năm phút.)