condescendingly

condescendingly

He explained the task condescendingly to the new intern.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách kẻ cả, với thái độ trịch thượng, coi người khác thấp kém hơn mình. Từ này mô tả cách một người nói chuyện hoặc hành xử như thể họ đang ban ơn, dạy dỗ hoặc hạ cố người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nói chuyện với trợ lý một cách kẻ cả, như thể ấy một đứa trẻ.)
  • (Giáo sư trịch thượng giải thích khái niệm đơn giản cho sinh viên.)
  • ( ấy mỉm cười một cách kẻ cả trước đề nghị của tôi, khiến tôi cảm thấy ngốc nghếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường đi với động từ chỉ hành động giao tiếp: "condescendingly" thường được dùng với các động từ như "speak" (nói), "explain" (giải thích), "smile" (cười), "treat" (đối xử) để nhấn mạnh thái độ trịch thượng.
    • The manager condescendingly praised the intern's "effort". (Người quản lý khen ngợi "sự cố gắng" của thực tập sinh một cách kẻ cả.)
  • Sử dụng trong văn viết học thuật hoặc phê bình: Từ này thường xuất hiện trong các bài phân tích về thái độ, quyền lực, hoặc bất bình đẳng xã hội.
    • The author's tone is condescendingly dismissive of local traditions. (Giọng điệu của tác giả mang tính bác bỏ một cách kẻ cả đối với các truyền thống địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Condescending (tính từ): kẻ cả, trịch thượng.
    • His condescending attitude annoyed everyone. (Thái độ kẻ cả của anh ta làm mọi người khó chịu.)
  • Condescension (danh từ): sự kẻ cả, thái độ trịch thượng.
    • She spoke with obvious condescension. ( ấy nói với thái độ trịch thượng rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Patronizingly: một cách bề trên, coi thường (gần nghĩa nhất).
    • He patted her on the head patronizingly. (Anh ta vỗ đầu ấy một cách bề trên.)
  • Superciliously: một cách kiêu ngạo, khinh thường.
    • She looked superciliously at the messy desk. ( ấy nhìn chiếc bàn bừa bộn một cách kiêu ngạo.)
  • Haughtily: một cách kiêu căng, ngạo mạn.
    • He haughtily refused to listen to their advice. (Anh ta kiêu căng từ chối nghe lời khuyên của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk down to someone: nói chuyện với ai đó một cách kẻ cả, như thể họ kém cỏi hơn.
    • Don't talk down to me; I understand the issue perfectly. (Đừng nói chuyện kẻ cả với tôi; tôi hiểu vấn đề hoàn hảo.)
  • Look down on someone: coi thường ai đó.
    • She looks down on people who don't have a college degree. ( ấy coi thường những người không bằng đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • Get off your high horse: đừng tỏ ra kẻ cả nữa, hãy khiêm tốn.
    • It's time you got off your high horse and listened to others. (Đã đến lúc anh đừng tỏ ra kẻ cả nữa hãy lắng nghe người khác.)
  • Patronizing tone: giọng điệu bề trên, trịch thượng (thường dùng trong văn viết).
    • His patronizing tone made the conversation unbearable. (Giọng điệu bề trên của anh ta khiến cuộc trò chuyện không thể chịu nổi.)