condescendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chiếu cố, hạ cố: Hành động của một người ở vị thế cao hơn (về địa vị, kiến thức, khả năng) tự hạ mình xuống để làm điều gì đó cho người khác hoặc tham gia vào một việc mà họ coi là thấp kém hơn. Hành động này thường mang sắc thái của sự ban ơn hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le directeur a finalement condescendu à nous recevoir. (Cuối cùng, giám đốc đã hạ cố tiếp chúng tôi.)
- Elle condescend rarement à expliquer ses décisions. (Cô ấy hiếm khi chiếu cố giải thích các quyết định của mình.)
- Il a condescendu à un compromis, à contrecoeur. (Anh ta miễn cưỡng chiếu cố đến một thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Condescendre à faire quelque chose": Hạ cố/chiếu cố làm việc gì đó.
- Ne condescends pas à répondre à de telles accusations. (Đừng có hạ cố trả lời những lời buộc tội như vậy.)
- "Condescendre aux prières de quelqu'un": Chiếu cố đến những lời cầu xin của ai.
- Le roi condescendit aux prières de son peuple. (Nhà vua đã chiếu cố đến những lời thỉnh cầu của thần dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Condescendance (danh từ giống cái): Thái độ trịch thượng, kẻ cả, ban ơn.
- Il a répondu avec une condescendance agaçante. (Anh ta đã trả lời với một thái độ trịch thượng khó chịu.)
- Condescendant, -e (tính từ): Có thái độ trịch thượng, kẻ cả.
- Un sourire condescendant. (Một nụ cười kẻ cả.)
Từ đồng nghĩa
- Daigner: Hạ cố, rủ lòng (từ trang trọng hơn, có thể không mang nghĩa tiêu cực mạnh như "condescendre").
- Consentir (à): Bằng lòng, đồng ý (làm gì) (trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
- Refuser: Từ chối.
- Dédaigner: Khinh thường, coi thường (không thèm làm).
Lưu ý sử dụng
- Động từ "condescendre" luôn đi với giới từ "à".
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả một hành động ban ơn, làm cho người tiếp nhận cảm thấy bị coi thường. Cần thận trọng khi sử dụng.
nội động từ
- chiếu cố, hạ cố
- Condescendre aux désirs de quelqu'unchiếu cố đến những mong muốn của ai
- Condescendre à discuter avec qqnhạ cố tranh luận với ai