condescendre

nội động từ
  1. chiếu cố, hạ cố
    • Condescendre aux désirs de quelqu'un
      chiếu cố đến những mong muốn của ai
    • Condescendre à discuter avec qqn
      hạ cố tranh luận với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "condescendre"