conditionally

conditionally

He accepted the job offer conditionally, pending a background check.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cáchđiều kiện, phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể. Từ này mô tả một hành động, sự kiện hoặc thỏa thuận chỉ xảy ra hoặc được chấp nhận nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chấp nhận lời đề nghị một cáchđiều kiện.)
  • (Dự án đã được phê duyệtđiều kiện, chờ đánh giá thêm.)
  • ( ấy đồng ý giúp đỡđiều kiện, chỉ khi ấy đủ thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditionally on/upon": với điều kiện , phụ thuộc vào.
    • The scholarship is awarded conditionally upon maintaining a high GPA. (Học bổng được traođiều kiện dựa trên việc duy trì điểm trung bình cao.)
  • "Conditionally accepted": được chấp nhậnđiều kiện (thường dùng trong học thuật hoặc hợp đồng).
    • His application was conditionally accepted, subject to passing the entrance exam. (Đơn đăng ký của anh ấy đã được chấp nhậnđiều kiện, tùy thuộc vào việc vượt qua kỳ thi đầu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditional (tính từ): có điều kiện.
    • The offer is conditional. (Lời đề nghịđiều kiện.)
  • Condition (danh từ/động từ): điều kiện; đặt điều kiện.
    • You must meet all conditions. (Bạn phải đáp ứng mọi điều kiện.)
  • Unconditionally (trạng từ): vô điều kiện, khôngđiều kiện.
    • She loves him unconditionally. ( ấy yêu anh ấyđiều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • With conditions: kèm điều kiện.
    • The deal was made with conditions. (Thỏa thuận được thực hiện kèm điều kiện.)
  • Provisionally: tạm thời, có điều kiện (thường chỉ sự chấp thuận tạm thời).
    • He was provisionally hired. (Anh ấy được tuyển dụng tạm thờiđiều kiện.)
  • Contingently: phụ thuộc vào một sự kiện khác.
    • The payment is contingently linked to performance. (Khoản thanh toán phụ thuộc vào hiệu suất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Condition on: đặt điều kiện dựa trên điều .
    • She conditioned her approval on his honesty. ( ấy đặt điều kiện phê duyệt dựa trên sự trung thực của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "On condition that": với điều kiện .
    • He agreed to help on condition that she would return the favor. (Anh ấy đồng ý giúp đỡ với điều kiện ấy sẽ đáp lại ân huệ.)