conditioning
A scientist demonstrates conditioning by ringing a bell before feeding a dog.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự điều kiện hóa: "conditioning" là một quá trình học tập trong đó hành vi của một sinh vật trở nên phụ thuộc vào sự xuất hiện của một kích thích trong môi trường của nó. Quá trình này thường được nghiên cứu trong tâm lý học hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Classical conditioning was first studied by Ivan Pavlov. (Sự điều kiện hóa cổ điển lần đầu tiên được nghiên cứu bởi Ivan Pavlov.)
- Operant conditioning involves rewards and punishments to shape behavior. (Sự điều kiện hóa tác động bao gồm phần thưởng và hình phạt để định hình hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social conditioning": sự điều kiện hóa xã hội, quá trình mà các chuẩn mực và giá trị xã hội được học hỏi thông qua tương tác.
- Social conditioning influences how we perceive gender roles. (Sự điều kiện hóa xã hội ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận vai trò giới tính.)
"Aversive conditioning": sự điều kiện hóa ghê sợ, một kỹ thuật sử dụng kích thích khó chịu để giảm hành vi không mong muốn.
- Aversive conditioning is sometimes used in addiction therapy. (Sự điều kiện hóa ghê sợ đôi khi được sử dụng trong liệu pháp cai nghiện.)
Biến thể và từ gần giống
Condition (động từ): tạo điều kiện, điều chỉnh.
- The environment can condition an animal's behavior. (Môi trường có thể điều chỉnh hành vi của một động vật.)
Conditioned (tính từ): đã được điều kiện hóa.
- A conditioned response is learned through repetition. (Phản ứng đã được điều kiện hóa được học qua sự lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Learning process: quá trình học tập.
- Behavioral modification: sự điều chỉnh hành vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Condition to: làm quen với, thích nghi với.
- The athletes conditioned themselves to the high altitude. (Các vận động viên đã tự làm quen với độ cao lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "conditioning".