condoléances

Học thuật
Thân thiện
condoléances

On présente ses condoléances à la famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Lời chia buồn: Từ này dùng để chỉ những lời nói, thông điệp hoặc hành động thể hiện sự thông cảm, an ủi đối với một người đang trải qua nỗi đau mất mát, thường là khi có người thân qua đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Veuillez accepter mes condoléances les plus sincères. (Xin hãy nhận những lời chia buồn chân thành nhất của tôi.)
    • Elle a reçu de nombreuses condoléances après le décès de son père. ( ấy đã nhận được rất nhiều lời chia buồn sau khi cha qua đời.)
    • Présenter ses condoléances à la famille. (Gửi lời chia buồn tới gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mes condoléances": Cụm từ tiêu chuẩn phổ biến nhất, tương đương với "Lời chia buồn của tôi" hoặc "Tôi xin chia buồn".

    • Je vous présente mes condoléances. (Tôi xin gửi đến bạn lời chia buồn của tôi.)
  • "Adresser/ses condoléances à quelqu'un": Gửi lời chia buồn tới ai đó.

    • Tout le village est venu adresser ses condoléances à la veuve. (Cả làng đều đến gửi lời chia buồn tới người góa phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Condoléant, e (adj): Người chia buồn, thể hiện sự chia buồn.

    • Une foule condoléante. (Một đám đông đến chia buồn.)
  • Condoler (se) (v pronominal, ít dùng): Chia buồn, bày tỏ sự thương tiếc.

    • Se condoler avec quelqu'un. (Chia buếc cùng ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathie (danh từ giống cái): Sự thông cảm, chia sẻ.
  • Réconfort (danh từ giống đực): Sự an ủi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "condoléances" gần như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều.
  • Đâymột từ trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh buồn, nghiêm túc như đám tang, thư chia buồn.
  • Khi viết thư chia buồn, thường bắt đầu bằng cụm từ "Je tiens à vous présenter mes sincères condoléances..." (Tôi muốn gửi tới bạn những lời chia buồn chân thành...).
condoléances

On présente ses condoléances à la famille.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. lời chia buồn