condonation

/,kɔndou'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
condonation

The manager's condonation of the minor mistake allowed the team to move forward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tha thứ, sự bỏ qua (một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái): Hành động hoặc quá trình của một người (thường người bị hại hoặc quyền lực) chấp nhận hoặc bỏ qua một hành vi sai trái không trừng phạt hoặc phản đối, từ đó ngụ ý sự tha thứ hoặc chấp thuận ngầm.
    • (Trong pháp luật, đặc biệt luật hôn nhân): Sự tha thứ của một người phối ngẫu đối với hành vi ngoại tình hoặc tàn ác của người kia, điều này có thể ảnh hưởng đến quyền được ly hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His continued silence was seen as a condonation of their unethical practices. (Sự im lặng tiếp diễn của anh ta được xem như một sự bỏ qua đối với những hành vi phi đạo đức của họ.)
    • In some legal systems, condonation of adultery can be a bar to divorce. (Trong một số hệ thống pháp luật, sự tha thứ cho hành vi ngoại tình có thể một rào cản đối với việc ly hôn.)
    • Forgiveness is personal; condonation often involves an official or implied acceptance. (Tha thứ việc cá nhân; sự bỏ qua thường liên quan đến sự chấp nhận chính thức hoặc ngầm hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine of Condonation": Nguyên tắc pháp (thường trong luật hôn nhân ) cho rằng nếu một bên tha thứ cho hành vi sai trái của bên kia tiếp tục sống chung như vợ chồng, thì họ không thể dùng hành vi sai trái đó làm căn cứ để ly hôn sau này.
  • "Tacit condonation": Sự tha thứ/bỏ qua ngầm, được suy ra từ hành vi hoặc sự im lặng chứ không phải từ lời nói trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Condonable (adj): Có thể tha thứ được, có thể bỏ qua được.
  • Condone (động từ): Tha thứ, bỏ qua, dung thứ (cho một hành vi sai trái).
Từ đồng nghĩa
  • Forgiveness: Sự tha thứ (thiên về cảm xúc cá nhân hơn).
  • Pardon: Sự tha thứ, ân xá (thường chính thức hơn).
  • Overlooking: Sự bỏ qua, làm ngơ.
  • Tolerance: Sự khoan dung, chịu đựng.
Từ trái nghĩa
  • Condemnation: Sự lên án, sự kết tội.
  • Punishment: Sự trừng phạt.
  • Disapproval: Sự không tán thành, sự phản đối.
Lưu ý sử dụng
  • "Condonation" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp . không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc tha thứ hoặc bỏ qua một điều đó đáng lẽ ra không nên được chấp nhận.
condonation

The manager's condonation of the minor mistake allowed the team to move forward.

danh từ
  1. sự tha thứ, sự bỏ qua