conductibilité

Học thuật
Thân thiện
conductibilité

La conductibilité thermique du cuivre est très élevée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dẫn (điện, nhiệt): Chỉ khả năng của một vật chất hoặc vật liệu cho phép dòng điện hoặc nhiệt lượng truyền qua một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cuivre a une haute conductibilité électrique. (Đồng tính dẫn điện cao.)
    • La conductibilité thermique de ce matériau est faible. (Tính dẫn nhiệt của vật liệu này thấp.)
    • Les métaux sont connus pour leur bonne conductibilité. (Các kim loại được biết đến nhờ tính dẫn tốt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conductibilité électrique": tính dẫn điện.

    • La mesure de la conductibilité électrique est essentielle en électronique. (Việc đo lường tính dẫn điệnthiết yếu trong ngành điện tử.)
  • "conductibilité thermique": tính dẫn nhiệt.

    • L'isolation d'une maison dépend de la conductibilité thermique des murs. (Khả năng cách nhiệt của một ngôi nhà phụ thuộc vào tính dẫn nhiệt của các bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Conducteur (danh từ giống đực): vật dẫn, người điều khiển.

    • Un fil conducteur (một sợi dây dẫn).
    • Le conducteur du bus (người lái xe buýt).
  • Conduction (danh từ giống cái): sự dẫn truyền.

    • La conduction de la chaleur (sự dẫn nhiệt).
    • La conduction nerveuse (sự dẫn truyền thần kinh).
Từ đồng nghĩa
  • Perméabilité (danh từ giống cái): tính thấm, tính dẫn (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành).
  • Transmissibilité (danh từ giống cái): khả năng truyền dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Résistivité (danh từ giống cái): tính cản trở, điện trở suất (đặc biệt về điện).
  • Isolation (danh từ giống cái): sự cách ly, tính cách điện/cách nhiệt.
conductibilité

La conductibilité thermique du cuivre est très élevée.

danh từ giống cái
  1. tính dẫn (điện, nhiệt)