confer with

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tham khảo ý kiến, trao đổi, bàn bạc với ai đó: "confer with" có nghĩa gặp gỡ hoặc liên lạc với một người nào đó để hỏi ý kiến, lời khuyên, hoặc để cùng thảo luận đưa ra quyết định. Hành động này thường mang tính trang trọng, chính thức hơn nói chuyện thông thường.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý quyết định tham khảo ý kiến nhóm của mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
  • (Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi hợp đồng.)
  • (Hai nhà lãnh đạo sẽ bàn bạc với nhau vào tuần tới để thảo luận về thỏa thuận thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to confer with someone about/on something": bàn bạc với ai đó về một vấn đề cụ thể.
    • The committee will confer with the experts on the new policy. (Ủy ban sẽ bàn bạc với các chuyên gia về chính sách mới.)
  • "to confer with oneself": (hiếm) tự suy nghĩ, tự vấn bản thân.
    • He conferred with himself before giving an answer. (Anh ấy tự suy nghĩ trước khi đưa ra câu trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Conference (danh từ): cuộc họp, hội nghị (thường nơi mọi người "confer with" nhau).
    • We are attending a conference on climate change. (Chúng tôi đang tham dự một hội nghị về biến đổi khí hậu.)
  • Conferral (danh từ): sự trao tặng (như học vị, danh hiệu) – không liên quan trực tiếp đến "confer with" trong nghĩa bàn bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Consult: tham khảo ý kiến (thường từ chuyên gia).
  • Discuss: thảo luận.
  • Advise with: (cổ) hỏi ý kiến.
  • Take counsel: nhận lời khuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phrasal trực tiếp với "confer", "confer with" bản thân đã là một cụm động từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "confer with", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng như "confer with the powers that be" – bàn bạc với những người thẩm quyền.)
confer with
The manager will confer with her team before making a decision.