confessedly

confessedly

She is confessedly the smartest student in her class.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách đã được thừa nhận, một cách công khai thú nhận.

dụ sử dụng
  • (Một cách thừa nhận, ấy người thông minh nhất trong lớp.)
  • (Anh ấy đã thừa nhận rằng mình sai về tiến độ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confessedly" thường đứng đầu câu như một trạng từ bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề, nhấn mạnh rằng điều được nói đến sự thật đã được thừa nhận.
    • Confessedly, the plan had many flaws. (Thú thực, kế hoạch nhiều thiếu sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Confessed (tính từ): đã được thú nhận, thừa nhận.

    • He is a confessed lover of classical music. (Anh ấy một người yêu thích nhạc cổ điển đã được thừa nhận.)
  • Confession (danh từ): sự thú nhận, lời thú tội.

    • Her confession surprised everyone. (Lời thú nhận của ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Admittedly: một cách thừa nhận.
    • Admittedly, the task is difficult. (Phải thừa nhận rằng, nhiệm vụ rất khó khăn.)
  • Avowedly: một cách công khai thừa nhận.
    • He is avowedly against the new policy. (Anh ấy công khai phản đối chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • To be confessedly something: được thừa nhận một điều đó.
    • She is confessedly the best candidate for the job. ( ấy được thừa nhận ứng viên tốt nhất cho công việc.)