confidentiality

Noun
  1. sự thận trọng trong việc giữu các thông tin bí mật.
  2. trạng thái bí mật
    • you must respect the confidentiality of your client's communications
      Bạn phải tôn trọng những thông tin mật của khách hàng.
confidentiality
You must respect the confidentiality of your client's communications.