confidentiality
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính bảo mật, tính cơ mật: Trạng thái hoặc nguyên tắc giữ kín thông tin, đảm bảo rằng thông tin chỉ được chia sẻ với những người được ủy quyền.
- Sự kín đáo, sự thận trọng trong việc giữ bí mật: Hành động hoặc thái độ thận trọng để không tiết lộ thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor is bound by patient confidentiality. (Bác sĩ bị ràng buộc bởi tính bảo mật thông tin bệnh nhân.)
- All employees must sign a confidentiality agreement. (Tất cả nhân viên phải ký một thỏa thuận bảo mật.)
- The success of the project depends on the confidentiality of our plans. (Thành công của dự án phụ thuộc vào tính cơ mật của các kế hoạch của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In strict/strictest confidentiality": với sự bảo mật tuyệt đối.
- This information was shared in strictest confidentiality. (Thông tin này được chia sẻ với sự bảo mật tuyệt đối.)
"Breach of confidentiality": vi phạm tính bảo mật, hành động tiết lộ thông tin bí mật trái phép.
- Leaking the report would be a serious breach of confidentiality. (Rò rỉ báo cáo sẽ là một vi phạm nghiêm trọng về tính bảo mật.)
Biến thể và từ gần giống
Confidential (adj): bí mật, kín đáo.
- This is confidential information. (Đây là thông tin bí mật.)
Confidentially (adv): một cách bí mật, kín đáo.
- He spoke to me confidentially. (Anh ấy nói chuyện với tôi một cách kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Secrecy: sự bí mật.
- Privacy: sự riêng tư.
- Discretion: sự thận trọng, sự kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'confidentiality')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'confidentiality')
Noun
- sự thận trọng trong việc giữu các thông tin bí mật.
- trạng thái bí mật
- you must respect the confidentiality of your client's communicationsBạn phải tôn trọng những thông tin mật của khách hàng.