confidently

confidently

She confidently presented her project to the class.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tự tin, với sự tin tưởng vào khả năng của bản thân; không do dự hay sợ hãi.

dụ sử dụng
  • ( ấy bước vào phòng phỏng vấn một cách tự tin.)
  • (Anh ấy trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin.)
  • (Đội đã chơi một cách tự tin giành chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak confidently": nói chuyện với giọng điệu chắc chắn, không ngập ngừng.
    • The politician spoke confidently about the new policy. (Chính trị gia đã nói một cách tự tin về chính sách mới.)
  • "to act confidently": hành động dứt khoát, không do dự.
    • Even under pressure, she acted confidently. (Ngay cả khi chịu áp lực, ấy vẫn hành động một cách tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Confident (tính từ): tự tin.
    • She is a confident speaker. ( ấy một diễn giả tự tin.)
  • Confidence (danh từ): sự tự tin.
    • He has great confidence in his abilities. (Anh ấy sự tự tin lớn vào khả năng của mình.)
  • Overconfident (tính từ): quá tự tin (mang nghĩa tiêu cực).
    • Being overconfident can lead to mistakes. (Quá tự tin có thể dẫn đến sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Assuredly: một cách chắc chắn, đảm bảo.
    • She assuredly handled the difficult situation. ( ấy xử lý tình huống khó khăn một cách chắc chắn.)
  • Boldly: một cách táo bạo, dũng cảm.
    • He boldly stated his opinion. (Anh ấy mạnh dạn nêu ý kiến của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step up confidently: bước lên một cách tự tin.
    • When the opportunity came, she stepped up confidently. (Khi cơ hội đến, ấy bước lên một cách tự tin.)
  • Carry oneself confidently: giữ dáng điệu tự tin.
    • He always carries himself confidently in meetings. (Anh ấy luôn giữ dáng điệu tự tin trong các cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk tall: bước đi hiên ngang, tự hào (thể hiện sự tự tin).
    • After winning the award, she walked tall. (Sau khi giành giải thưởng, ấy bước đi hiên ngang.)
  • Hold one's head high: ngẩng cao đầu (thể hiện sự tự tin, không hổ thẹn).
    • Despite the criticism, he held his head high. (Bất chấp sự chỉ trích, anh ấy vẫn ngẩng cao đầu.)