confidingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách tin tưởng, một cách tin cậy: "confidingly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự tin tưởng, thường là khi chia sẻ bí mật hoặc thông tin riêng tư với ai đó mà không sợ bị phản bội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn cha mình một cách tin tưởng.)
- (Anh ấy nói chuyện một cách tin cậy với người bạn thân nhất về nỗi sợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to confidingly reveal": tiết lộ một cách tin tưởng.
- She confidingly revealed her secret to the therapist. (Cô ấy tiết lộ bí mật của mình một cách tin tưởng với nhà trị liệu.)
- "to confidingly whisper": thì thầm một cách tin cậy.
- The children confidingly whispered their plans to each other. (Những đứa trẻ thì thầm kế hoạch của chúng với nhau một cách tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Confiding (tính từ): có tính tin tưởng, dễ chia sẻ bí mật.
- She has a confiding nature. (Cô ấy có bản tính dễ tin người.)
- Confide (động từ): tâm sự, thổ lộ bí mật.
- He confides in his sister. (Anh ấy tâm sự với chị gái.)
- Confidence (danh từ): sự tin tưởng, lòng tin.
- She has full confidence in her friend. (Cô ấy hoàn toàn tin tưởng bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
- Trustingly: một cách tin tưởng.
- She smiled trustingly at the stranger. (Cô ấy mỉm cười một cách tin tưởng với người lạ.)
- Faithfully: một cách trung thành, đầy tin tưởng.
- He faithfully followed the instructions. (Anh ấy làm theo hướng dẫn một cách trung thành.)
Thành ngữ liên quan
- In confidence: trong bí mật, với sự tin tưởng.
- He told her the news in confidence. (Anh ấy nói tin đó với cô ấy trong bí mật.)
- Take into one's confidence: tin tưởng ai đó, chia sẻ bí mật.
- She took her colleague into her confidence. (Cô ấy tin tưởng đồng nghiệp và chia sẻ bí mật.)