confirmative
/kən'fə:mətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất xác nhận, xác thực: Dùng để mô tả một điều gì đó có tác dụng hoặc mục đích chính là để xác nhận, chứng thực một thông tin, sự kiện hoặc giả thuyết đã có trước đó. Từ này nhấn mạnh vào việc cung cấp bằng chứng hỗ trợ, làm cho điều gì đó chắc chắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new witness provided confirmative testimony that supported the victim's account. (Nhân chứng mới đã cung cấp lời khai có tính xác nhận, hỗ trợ cho lời kể của nạn nhân.)
- We are waiting for confirmative results from the laboratory before making an announcement. (Chúng tôi đang chờ kết quả xác nhận từ phòng thí nghiệm trước khi đưa ra thông báo.)
- Her nod was a confirmative gesture, indicating she agreed with the plan. (Cái gật đầu của cô ấy là một cử chỉ xác nhận, cho thấy cô ấy đồng ý với kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu: "Confirmative" thường được dùng để mô tả các bằng chứng, dữ liệu hoặc phân tích nhằm kiểm chứng một giả thuyết hoặc lý thuyết đã được đề xuất.
- The study was designed as a confirmative analysis of the previous findings. (Nghiên cứu được thiết kế như một phân tích xác nhận cho những phát hiện trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Confirm (v): Xác nhận, chứng thực.
- Please confirm your attendance by Friday. (Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn trước thứ Sáu.)
- Confirmation (n): Sự xác nhận, bằng chứng xác thực.
- We received confirmation of the flight booking. (Chúng tôi đã nhận được sự xác nhận cho việc đặt chuyến bay.)
- Confirmatory (adj): (Gần nghĩa với "confirmative") Có tính chất xác nhận, dùng để kiểm chứng.
- They conducted confirmatory tests to verify the initial diagnosis. (Họ đã tiến hành các xét nghiệm kiểm chứng để xác minh chẩn đoán ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Corroborative: Xác nhận, củng cố (bằng chứng).
- Supportive: Hỗ trợ, ủng hộ.
- Validating: Xác thực, chứng thực.
- Affirmative: Khẳng định, đồng ý.
Từ trái nghĩa
- Contradictory: Mâu thuẫn, trái ngược.
- Disconfirming: Phủ nhận, bác bỏ.
- Refutative: Bác bỏ, phản bác.
tính từ
- xác nhận