conformably

conformably

She arranged the pillows conformably on the sofa.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách phù hợp, một cách nhất quán: "conformably" chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra theo đúng một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc kỳ vọng nào đó, không sự khác biệt hay mâu thuẫn.

dụ sử dụng
  • The students behaved conformably with the school rules.
    (Học sinh cư xử một cách phù hợp với nội quy nhà trường.)

  • The report was written conformably to the guidelines provided.
    (Báo cáo được viết một cách nhất quán với các hướng dẫn đã được cung cấp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conformably to/with": thường được dùng với giới từ "to" hoặc "with" để chỉ sự phù hợp với một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc thỏa thuận.

    • The contract was drafted conformably to the terms agreed upon.
      (Hợp đồng được soạn thảo một cách phù hợp với các điều khoản đã thỏa thuận.)
  • "Conformably in manner": mang nghĩa trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp , học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật.

    • All procedures must be carried out conformably with the safety regulations.
      (Mọi quy trình phải được thực hiện một cách nhất quán với các quy định an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conformable (adj): có thể phù hợp, dễ thích nghi.

    • The material is conformable to the required standards.
      (Vật liệu này phù hợp với các tiêu chuẩn yêu cầu.)
  • Conformability (n): tính phù hợp, tính nhất quán.

    • The conformability of the design ensures its success.
      (Tính phù hợp của thiết kế đảm bảo sự thành công của .)
Từ đồng nghĩa
  • Accordingly: một cách tương ứng, phù hợp.
  • Consistently: một cách nhất quán, không thay đổi.
  • Compliantly: một cách tuân thủ, phục tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conform to: tuân theo, phù hợp với.

    • The product must conform to safety standards.
      (Sản phẩm phải tuân theo các tiêu chuẩn an toàn.)
  • Conform with: phù hợp với (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    • His actions do not conform with his words.
      (Hành động của anh ấy không phù hợp với lời nói.)
Thành ngữ liên quan
  • In conformity with: phù hợp với, tuân thủ theo.
    • The building was constructed in conformity with local zoning laws.
      (Tòa nhà được xây dựng phù hợp với luật quy hoạch địa phương.)