confusingly
Trạng từ: - Một cách gây nhầm lẫn, khó hiểu: "confusingly" mô tả cách thức một hành động hoặc tình huống được thực hiện hoặc xảy ra khiến cho người khác cảm thấy bối rối, khó phân biệt hoặc hiểu sai.
- (Các hướng dẫn được viết một cách gây nhầm lẫn, với nhiều bước mâu thuẫn nhau.)
- (Cô ấy nói một cách khó hiểu, trộn lẫn sự thật và ý kiến.)
- (Hai con đường giống nhau một cách gây nhầm lẫn, khiến nhiều tài xế rẽ nhầm.)
Dùng để chỉ sự mơ hồ trong ngữ cảnh: "confusingly" có thể được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh tính chất khó hiểu của toàn bộ sự việc.
- Confusingly, the report showed two different sets of numbers. (Một cách khó hiểu, báo cáo cho thấy hai bộ số liệu khác nhau.)
Kết hợp với tính từ hoặc trạng từ khác: "confusingly" thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để mô tả mức độ gây nhầm lẫn.
- The new software is confusingly complex for beginners. (Phần mềm mới phức tạp một cách gây nhầm lẫn cho người mới bắt đầu.)
- Confusing (tính từ): gây nhầm lẫn, khó hiểu.
- The map was confusing, with many overlapping lines. (Bản đồ thật khó hiểu, với nhiều đường kẻ chồng chéo.)
- Confuse (động từ): làm cho ai đó nhầm lẫn.
- The similar names confuse me. (Những cái tên giống nhau làm tôi nhầm lẫn.)
- Confusion (danh từ): sự nhầm lẫn, tình trạng hỗn loạn.
- There was confusion about the meeting time. (Có sự nhầm lẫn về thời gian cuộc họp.)
- Bewilderingly: một cách khó hiểu, làm choáng váng.
- The results were bewilderingly unexpected. (Kết quả thật bất ngờ một cách khó hiểu.)
- Puzzlingly: một cách khó hiểu, gây bối rối.
- He puzzlingly refused the offer. (Anh ấy từ chối lời đề nghị một cách khó hiểu.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "confusingly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "explain" (giải thích) hoặc "describe" (mô tả) để tạo thành cụm: - Explain confusingly: giải thích một cách gây nhầm lẫn. - He explained the process confusingly, leaving everyone puzzled. (Anh ấy giải thích quy trình một cách gây nhầm lẫn, khiến mọi người bối rối.)
- As clear as mud: rõ ràng như bùn (cực kỳ khó hiểu).
- The instructions were as clear as mud, written confusingly. (Các hướng dẫn rõ ràng như bùn, được viết một cách gây nhầm lẫn.)