confédérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hợp thành liên bang, hợp thành liên minh: Hành động liên kết nhiều quốc gia, nhóm hoặc tổ chức riêng biệt lại với nhau thành một liên minh hoặc liên bang, trong đó các thành viên vẫn giữ một mức độ tự chủ nhất định.
    • Làm cho liên minh lại: Hành động thuyết phục hoặc tạo điều kiện để các bên hợp tác liên kết chặt chẽ với nhau một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Plusieurs États se sont confédérés pour former une union économique. (Nhiều quốc gia đã liên minh với nhau để hình thành một liên minh kinh tế.)
    • Le but était de confédérer les différentes associations sportives. (Mục đíchđể liên kết các hiệp hội thể thao khác nhau lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se confédérer" (Động từ phản thân): Tự liên minh, tự hợp lại thành liên bang.
    • Ces provinces ont décidé de se confédérer pour résister à l'envahisseur. (Những tỉnh này đã quyết định liên minh với nhau để chống lại quân xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Confédération (Danh từ giống cái): Liên bang, liên minh.
    • La Confédération suisse est un exemple célèbre. (Liên bang Thụy một ví dụ nổi tiếng.)
  • Confédéré, confédérée (Tính từ/Danh từ): (Người, nhóm, quốc gia) thuộc liên minh, trong liên minh.
    • Les États confédérés. (Các bang trong liên minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Allier: Liên minh, liên kết.
  • Fédérer: Liên kết thành liên bang (thường ngụ ý một sự liên kết chặt chẽ hơn).
  • Unir: Đoàn kết, hợp nhất.
Từ trái nghĩa
  • Séparer: Tách ra, chia rẽ.
  • Diviser: Chia cắt.
  • Dissocier: Tách rời, không liên kết.
ngoại động từ
  1. hợp thành hợp bang; làm cho liên minh lại