conférencier

Học thuật
Thân thiện
conférencier

Le conférencier parle devant un public attentif.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói chuyện, người diễn thuyết: Một người trình bày một bài nói chuyện, một bài thuyết trình trước công chúng về một chủ đề cụ thể, thường trong một buổi hội thảo, hội nghị hoặc sự kiện.
    • Người thuyết trình: Người đảm nhận vai trò chính trong việc thuyết trình nội dung, thườngchuyên gia hoặc người hiểu biết sâu về chủ đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le conférencier a captivé son auditoire pendant une heure. (Người diễn thuyết đã thu hút khán giả của mình trong một giờ đồng hồ.)
    • Nous cherchons un conférencier pour parler des changements climatiques. (Chúng tôi đang tìm một người nói chuyện để trình bày về biến đổi khí hậu.)
    • Le conférencier principal de ce colloque est un prix Nobel. (Người thuyết trình chính của hội nghị chuyên đề nàymột người đoạt giải Nobel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conférencier invité": diễn giả khách mời.

    • Le professeur Dupont était le conférencier invité de la cérémonie. (Giáo sư Dupont là diễn giả khách mời của buổi lễ.)
  • "Conférencier de renom": diễn giả nổi tiếng, có tiếng tăm.

    • L'université a reçu un conférencier de renom en économie. (Trường đại học đã đón tiếp một diễn giả nổi tiếng về kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Conférence (n): bài nói chuyện, hội nghị, buổi thuyết trình.

    • J'ai assisté à une conférence très intéressante. (Tôi đã tham dự một buổi nói chuyện rất thú vị.)
  • Conférencière (n): (dạng nữ) người nói chuyện, nữ diễn giả.

    • La conférencière a expliqué le sujet avec clarté. (Nữ diễn giả đã giải thích chủ đề một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Orateur / Oratrice: người diễn thuyết, nhà hùng biện (nhấn mạnh kỹ năng hùng biện).
  • Intervenant / Intervenante: người tham gia phát biểu, người trình bày (trong một hội nghị, cuộc họp).
  • Présentateur / Présentatrice: người thuyết trình, người dẫn chương trình.
Các cụm từ liên quan
  • Assurer une conférence: đảm nhận việc thuyết trình.

    • Il assure la conférence de clôture. (Anh ấy đảm nhận bài thuyết trình bế mạc.)
  • Prendre la parole en tant que conférencier: phát biểu với tư cáchdiễn giả.

    • Elle a pris la parole en tant que conférencière pour défendre ses idées. ( ấy đã phát biểu với tư cáchdiễn giả để bảo vệ những ý tưởng của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conférencier" một cách cố định.)

conférencier

Le conférencier parle devant un public attentif.

danh từ
  1. người nói chuyện, người diễn thuyết

Từ gần giống