congenital anomaly

congenital anomaly

A newborn is diagnosed with a congenital anomaly.

Định nghĩa

Danh từ: "congenital anomaly" (dị tật bẩm sinh) một khiếm khuyết về cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể tồn tại ngay từ khi sinh ra.

dụ sử dụng
  • (Một dị tật bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, chẳng hạn như tim hoặc cột sống.)
  • (Em bé được sinh ra với một dị tật bẩm sinh cần phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with a congenital anomaly": được chẩn đoán mắc dị tật bẩm sinh.
    • The fetus was diagnosed with a congenital anomaly during the ultrasound. (Thai nhi được chẩn đoán mắc dị tật bẩm sinh trong quá trình siêu âm.)
  • "to treat a congenital anomaly": điều trị dị tật bẩm sinh.
    • Modern medicine can treat many types of congenital anomalies early in life. (Y học hiện đại có thể điều trị nhiều loại dị tật bẩm sinh sớm trong đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Congenital (tính từ): bẩm sinh, tồn tại từ khi sinh ra (không nhất thiết bất thường).
    • He has a congenital heart condition. (Anh ấy một tình trạng tim bẩm sinh.)
  • Anomaly (danh từ): sự bất thường, dị thường.
    • The test results showed an anomaly in the blood count. (Kết quả xét nghiệm cho thấy một sự bất thường trong số lượng máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth defect: khuyết tật bẩm sinh, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hàng ngày.
  • Congenital defect: khiếm khuyết bẩm sinh, mang tính chuyên môn hơn.
  • Congenital malformation: dị dạng bẩm sinh, nhấn mạnh vào sự biến dạng cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "congenital anomaly". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to be born with": được sinh ra với (một tình trạng). - She was born with a congenital anomaly of the spine. ( ấy được sinh ra với một dị tật bẩm sinh của cột sống.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "congenital anomaly". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng một cách kỹ thuật.