congestif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự sung huyết, gây sung huyết: "congestif" là tính từ mô tả tình trạng hoặc yếu tố liên quan đến sự sung huyết (sự ứ đọng máu quá mức trong các mạch máu của một cơ quan hoặc mô cơ thể).
- Gây tắc nghẽn, làm nghẽn: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, có thể dùng để chỉ cái gì đó gây ra sự tắc nghẽn hoặc ùn ứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un œdème congestif peut être douloureux. (Phù sung huyết có thể gây đau đớn.)
- La toux est un symptôme congestif fréquent. (Ho là một triệu chứng sung huyết thường gặp.)
- Ce médicament combat les phénomènes congestifs. (Loại thuốc này chống lại các hiện tượng sung huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poumon congestif": mô tả tình trạng phổi bị sung huyết, thường do suy tim.
- Le patient présente un poumon congestif. (Bệnh nhân có biểu hiện phổi sung huyết.)
"Céphalée congestive": chỉ chứng đau đầu do sung huyết mạch máu não.
- Elle souffre de céphalées congestives. (Cô ấy bị chứng đau đầu sung huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Congestion (danh từ giống cái): sự sung huyết, sự tắc nghẽn.
- La congestion nasale est gênante. (Chứng nghẹt mũi thật khó chịu.)
Congestionner (động từ): làm sung huyết, làm tắc nghẽn.
- Les voitures congestionnent le centre-ville. (Xe ô tô làm tắc nghẽn trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperhémique (tính từ): có liên quan đến tình trạng máu ứ đọng quá nhiều.
- Obstructif (tính từ): gây tắc nghẽn, gây cản trở (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "congestif")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "congestif")
tính từ
- xem congestion