conglobe

Định nghĩa

Động từ: - Hình thành hình cầu, kết tụ thành khối tròn: "conglobe" có nghĩa hợp lại hoặc co lại để tạo thành một hình dạng giống như quả cầu hoặc một khối tròn.

dụ sử dụng
  • (Chất lỏng bắt đầu kết tụ thành một hình cầu hoàn hảo.)
  • (Dưới áp lực, các hạt kết tụ thành một khối rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conglobe into": kết tụ thành một hình dạng cụ thể.

    • The wax conglobed into a ball when heated. (Sáp kết tụ thành một quả bóng khi bị đun nóng.)
  • "to conglobe together": hợp lại với nhau để tạo thành một khối.

    • The snowflakes conglobed together to form a large snowball. (Những bông tuyết kết tụ lại với nhau để tạo thành một quả cầu tuyết lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglobation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc kết tụ thành hình cầu.

    • The conglobation of the droplets created a single drop. (Sự kết tụ của các giọt nhỏ đã tạo ra một giọt duy nhất.)
  • Conglobate (tính từ): hình cầu, đã kết tụ thành hình cầu.

    • The conglobate structure was visible under the microscope. (Cấu trúc hình cầu có thể thấy được dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp nhất: kết hợp lại thành một khối.
  • Kết tụ: tập hợp lại với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "conglobe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "conglobe".
conglobe
The liquid conglobes into a perfect sphere as it falls.