congregating

congregating

A group of people is congregating in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tụ họp, sự tập trung: "congregating" chỉ hành động hoặc quá trình mọi người hoặc vật thể tụ tập lại với nhau tại một địa điểm.
    • Sự hội họp: Thường dùng để mô tả sự kiện một nhóm người cùng nhau đến để tham gia một hoạt động nào đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "congregate"):

    • Tụ họp, tập trung: Hành động tụ tập lại một cách tự nhiên hoặc chủ đích.
    • Hội họp: Tham gia vào một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The congregating of students in the hall was for the assembly. (Sự tụ họp của học sinh trong hội trường để tham dự buổi lễ.)
    • Birds are known for their congregating in large flocks during winter. (Các loài chim nổi tiếng với sự tụ tập thành đàn lớn vào mùa đông.)
  • Động từ:

    • People were congregating around the stage to watch the performance. (Mọi người đang tụ tập quanh sân khấu để xem buổi biểu diễn.)
    • The protesters started congregating in the town square at noon. (Những người biểu tình bắt đầu tụ tập tại quảng trường thị trấn vào buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congregating in": tụ tập tại một địa điểm cụ thể.

    • Fans were congregating in the stadium hours before the match. (Người hâm mộ đã tụ tập tại sân vận động nhiều giờ trước trận đấu.)
  • "congregating for": tụ tập một mục đích.

    • Volunteers are congregating for the annual charity event. (Các tình nguyện viên đang tụ tập cho sự kiện từ thiện thường niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Congregate (động từ): tụ họp, tập trung.

    • The crowd will congregate at the park. (Đám đông sẽ tụ tập tại công viên.)
  • Congregation (danh từ): hội chúng, nhóm người tụ họp.

    • The congregation listened intently to the sermon. (Hội chúng lắng nghe bài giảng một cách chăm chú.)
  • Congregant (danh từ): người tham gia vào một buổi tụ họp, đặc biệt tôn giáo.

    • Each congregant received a program. (Mỗi người tham dự đã nhận được một chương trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembling: tập hợp, tụ tập.
  • Gathering: tụ họp, thu thập.
  • Mustering: tập trung (thường dùng trong quân đội).
  • Converging: hội tụ, cùng đến một điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Congregate around: tụ tập xung quanh.

    • The children congregated around the storyteller. (Những đứa trẻ tụ tập xung quanh người kể chuyện.)
  • Congregate together: tụ tập cùng nhau.

    • Friends and family congregated together for the reunion. (Bạn bè gia đình đã tụ tập cùng nhau cho buổi họp mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • A congregating of minds: sự tụ họp của những bộ óc (ám chỉ một nhóm người thông minh cùng nhau).

    • The conference was a true congregating of minds. (Hội nghị một sự tụ họp thực sự của những bộ óc.)
  • To congregate like birds of a feather: tụ tập như chim cùng lông (ám chỉ những người cùng sở thích hoặc tính cách).

    • Artists often congregate like birds of a feather in creative spaces. (Các nghệ sĩ thường tụ tập như chim cùng lông trong những không gian sáng tạo.)