congregational
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hội thánh, giáo đoàn: "congregational" mô tả những gì liên quan đến một hội thánh (congregation), tức là một nhóm tín đồ tụ họp để thờ phượng. Nó thường được dùng để chỉ các hoạt động, tổ chức hoặc đặc điểm của một hội thánh cụ thể.
- Thuộc về Giáo hội Congregational: "congregational" cũng là tính từ chỉ một nhánh Tin Lành (Congregational church) nơi mỗi hội thánh địa phương tự quản và độc lập.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về hội thánh:
- The church held a congregational meeting to discuss the budget. (Nhà thờ đã tổ chức một cuộc họp của hội thánh để thảo luận về ngân sách.)
- Congregational singing is an important part of the service. (Hát tập thể của hội thánh là một phần quan trọng của buổi lễ.)
Thuộc về Giáo hội Congregational:
- The Congregational church in our town has a long history. (Nhà thờ Congregational ở thị trấn chúng tôi có lịch sử lâu đời.)
- He is a member of a Congregational denomination. (Anh ấy là thành viên của một giáo phái Congregational.)
Các cách sử dụng nâng cao
"congregational polity": chính thể hội thánh, một hệ thống quản lý nhà thờ nơi quyền lực thuộc về hội thánh địa phương.
- The church follows a congregational polity, meaning each local congregation is autonomous. (Nhà thờ này theo chính thể hội thánh, nghĩa là mỗi hội thánh địa phương có quyền tự chủ.)
"congregational membership": tư cách thành viên của hội thánh.
- Congregational membership requires regular attendance and participation. (Tư cách thành viên hội thánh yêu cầu tham dự và tham gia thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Congregation (danh từ): hội thánh, giáo đoàn.
- The congregation sang hymns together. (Hội thánh đã cùng nhau hát thánh ca.)
Congregationalism (danh từ): chủ nghĩa Congregational, hệ thống giáo hội nơi mỗi hội thánh tự quản.
- Congregationalism emphasizes local church autonomy. (Chủ nghĩa Congregational nhấn mạnh quyền tự chủ của nhà thờ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
Ecclesiastical: thuộc về giáo hội (nhấn mạnh khía cạnh tổ chức, thường dùng rộng hơn).
- The ecclesiastical council made decisions for the region. (Hội đồng giáo hội đã đưa ra quyết định cho khu vực.)
Parochial: thuộc về giáo xứ (thường dùng trong bối cảnh Công giáo, hẹp hơn "congregational").
- The parochial school is run by the local church. (Trường giáo xứ do nhà thờ địa phương điều hành.)
Các cụm từ liên quan
Congregational church: nhà thờ Congregational (một nhánh Tin Lành).
- The Congregational church has a democratic structure. (Nhà thờ Congregational có cấu trúc dân chủ.)
Congregational singing: hát tập thể trong hội thánh.
- Congregational singing brings the community together. (Hát tập thể trong hội thánh gắn kết cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- To be of congregational spirit: có tinh thần hội thánh, đoàn kết.
- The group showed a congregational spirit by working together on the project. (Nhóm đã thể hiện tinh thần hội thánh bằng cách cùng nhau làm việc trong dự án.)