congédiable

Học thuật
Thân thiện
congédiable

Un employé congédiable risque de perdre son poste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị đuổi, có thể bị sa thải: Dùng để mô tả một người lao động có thể bị chấm dứt hợp đồng hoặc buộc thôi việc bởi người sử dụng lao động, thường theo các điều khoản được quy định trong hợp đồng hoặc luật lao động.
    • Có thể bị thải hồi: Cách diễn đạt khác của nghĩa trên, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pendant sa période d'essai, un employé est généralement congédiable sans préavis. (Trong thời gian thử việc, một nhân viên thường có thể bị sa thải không cần báo trước.)
    • Un comportement fautif grave rend un salarié immédiatement congédiable. (Một hành vi sai phạm nghiêm trọng khiến người lao động có thể bị đuổi việc ngay lập tức.)
    • Ce statut ne le rend pas congédiable à volonté. (Quy chế này không khiến anh ta có thể bị thải hồi một cách tùy tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être congédiable pour motif réel et sérieux": Có thể bị sa thải lý do chính đáng nghiêm trọng (theo Bộ luật Lao động Pháp).
    • Un salarié n'est congédiable que pour un motif réel et sérieux. (Một người lao động chỉ có thể bị sa thải một lý do chính đáng nghiêm trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Congédier (động từ): đuổi việc, sa thải, thải hồi.
    • L'entreprise a congédier plusieurs employés. (Công ty đã phải sa thải nhiều nhân viên.)
  • Congédiement (danh từ): sự sa thải, sự thải hồi.
    • Le congédiement doit être justifié. (Việc sa thải phải được chứng minh lý do.)
Từ đồng nghĩa
  • Licenciable: có thể bị cho thôi việc (thường dùng trong bối cảnh pháptương tự).
  • Révocable: có thể bị bãi nhiệm, có thể bị cách chức (thường dùng cho chức vụ, vị trí bổ nhiệm).
Từ trái nghĩa
  • Inamovible: không thể bị cách chức, bất khả xâm phạm (về chức vụ).
  • Stable: ổn định, việc làm ổn định (trái nghĩa về mặt ý niệm).
congédiable

Un employé congédiable risque de perdre son poste.

tính từ
  1. có thể đuổi, có thể thải hồi