congénital
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩm sinh: Chỉ một đặc điểm, tình trạng hoặc bệnh lý đã có từ khi sinh ra, không phải do mắc phải sau này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une malformation congénitale du cœur. (Một dị tật bẩm sinh ở tim.)
- Cette maladie est congénitale, pas héréditaire. (Căn bệnh này là bẩm sinh, không phải di truyền.)
- Il souffre d'une surdité congénitale. (Anh ấy bị điếc bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Défaut congénital": Khiếm khuyết bẩm sinh.
- Le dépistage des défauts congénitaux est important. (Việc sàng lọc các khiếm khuyết bẩm sinh là quan trọng.)
"Anomalie congénitale": Dị tật bẩm sinh.
- L'échographie peut révéler certaines anomalies congénitales. (Siêu âm có thể phát hiện một số dị tật bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Congénitalement (phó từ): Một cách bẩm sinh.
- Il est congénitalement insensible à cette douleur. (Anh ấy bẩm sinh không cảm nhận được cơn đau này.)
Từ đồng nghĩa
- Inné: Bẩm sinh, có từ khi sinh ra (thường dùng cho tính cách, khả năng).
- Natif: Bẩm sinh, nguyên thủy (ít dùng trong y học hơn).
Từ trái nghĩa
- Acquis: Thu được, mắc phải (sau khi sinh).
- Une maladie acquise. (Một bệnh mắc phải.)
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "héréditaire" (di truyền): "Congénital" nhấn mạnh tình trạng có mặt khi sinh, còn "héréditaire" nhấn mạnh nguyên nhân do gen truyền từ bố mẹ. Một bệnh có thể vừa là bẩm sinh (congénital) vừa là di truyền (héréditaire), nhưng không phải tất cả các bệnh bẩm sinh đều do di truyền (ví dụ: do nhiễm trùng trong thai kỳ).
tính từ
- bẩm sinh
- Maladie congénitalebệnh bẩm sinh