congénital

Học thuật
Thân thiện
congénital

Une maladie congénitale peut affecter le cœur d'un nouveau-né.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩm sinh: Chỉ một đặc điểm, tình trạng hoặc bệnhđã từ khi sinh ra, không phải do mắc phải sau này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une malformation congénitale du cœur. (Một dị tật bẩm sinhtim.)
    • Cette maladie est congénitale, pas héréditaire. (Căn bệnh nàybẩm sinh, không phải di truyền.)
    • Il souffre d'une surdité congénitale. (Anh ấy bị điếc bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défaut congénital": Khiếm khuyết bẩm sinh.

    • Le dépistage des défauts congénitaux est important. (Việc sàng lọc các khiếm khuyết bẩm sinhquan trọng.)
  • "Anomalie congénitale": Dị tật bẩm sinh.

    • L'échographie peut révéler certaines anomalies congénitales. (Siêu âm có thể phát hiện một số dị tật bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Congénitalement (phó từ): Một cách bẩm sinh.
    • Il est congénitalement insensible à cette douleur. (Anh ấy bẩm sinh không cảm nhận được cơn đau này.)
Từ đồng nghĩa
  • Inné: Bẩm sinh, từ khi sinh ra (thường dùng cho tính cách, khả năng).
  • Natif: Bẩm sinh, nguyên thủy (ít dùng trong y học hơn).
Từ trái nghĩa
  • Acquis: Thu được, mắc phải (sau khi sinh).
    • Une maladie acquise. (Một bệnh mắc phải.)
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "héréditaire" (di truyền): "Congénital" nhấn mạnh tình trạng có mặt khi sinh, còn "héréditaire" nhấn mạnh nguyên nhân do gen truyền từ bố mẹ. Một bệnh có thể vừabẩm sinh (congénital) vừadi truyền (héréditaire), nhưng không phải tất cả các bệnh bẩm sinh đều do di truyền (ví dụ: do nhiễm trùng trong thai kỳ).
congénital

Une maladie congénitale peut affecter le cœur d'un nouveau-né.

tính từ
  1. bẩm sinh
    • Maladie congénitale
      bệnh bẩm sinh