conjecturally
The scientist spoke conjecturally about the possible outcome of the experiment.
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách phỏng đoán, suy đoán; theo cách dựa trên sự phỏng đoán hoặc giả thiết hơn là dựa trên bằng chứng chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sử học đã nói một cách phỏng đoán về động cơ của vị vua cổ đại.)
- (Anh ta đã phỏng đoán rằng thí nghiệm sẽ thành công, mà không có bất kỳ dữ liệu sơ bộ nào.)
- (Bài báo được viết theo lối phỏng đoán, lấp đầy những khoảng trống trong câu chuyện bằng các chi tiết tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak conjecturally about the future": nói một cách suy đoán về tương lai.
- Economists often speak conjecturally about market trends. (Các nhà kinh tế học thường nói một cách suy đoán về xu hướng thị trường.)
"to think conjecturally": suy nghĩ dựa trên phỏng đoán.
- In philosophy, one must sometimes think conjecturally to explore abstract concepts. (Trong triết học, đôi khi người ta phải suy nghĩ dựa trên phỏng đoán để khám phá các khái niệm trừu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Conjecture (danh từ): sự phỏng đoán, giả thiết.
- Your theory is pure conjecture without evidence. (Lý thuyết của bạn hoàn toàn là phỏng đoán mà không có bằng chứng.)
Conjectural (tính từ): mang tính phỏng đoán, suy đoán.
- The evidence is too conjectural to be convincing. (Bằng chứng quá mang tính phỏng đoán để có thể thuyết phục.)
Conjecture (động từ): phỏng đoán, suy đoán.
- We can only conjecture what happened after the storm. (Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán điều gì đã xảy ra sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Speculatively: một cách suy đoán (nhấn mạnh vào sự dự đoán dựa trên lý thuyết).
- Hypothetically: một cách giả định (nhấn mạnh vào giả thiết có thể không đúng).
- Tentatively: một cách dè dặt, thăm dò (nhấn mạnh vào sự không chắc chắn).
Thành ngữ liên quan
"At a guess": theo phỏng đoán.
- At a guess, I'd say the project will take three months. (Theo phỏng đoán, tôi cho rằng dự án sẽ mất ba tháng.)
"In all probability": rất có thể (dựa trên phỏng đoán hợp lý).
- In all probability, the meeting will be postponed. (Rất có thể cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)