conjointly

conjointly

Two friends conjointly carry a heavy picnic basket.

Định nghĩa

Trạng từ: - Cùng nhau, phối hợp với nhau: "conjointly" mô tả hành động được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người, nhóm, hoặc yếu tố kết hợp với nhau, nhấn mạnh tính đồng thời cộng tác.

dụ sử dụng
  • (Hai công ty đã làm việc cùng nhau để phát triển phần mềm mới.)
  • (Tổng lương của chúng tôi cộng lại với nhau không thể trả cho thiệt hại đó.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu cùng nhau để đảm bảo độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act conjointly": hành động phối hợp.

    • The nations decided to act conjointly to address climate change. (Các quốc gia quyết định hành động phối hợp để giải quyết biến đổi khí hậu.)
  • "Conjointly with": cùng với.

    • The project was funded conjointly with the government and private investors. (Dự án được tài trợ cùng với chính phủ các nhà đầu nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjoint (tính từ): kết hợp, liên kết.
    • They formed a conjoint effort to solve the problem. (Họ đã tạo ra một nỗ lực kết hợp để giải quyết vấn đề.)
  • Conjunction (danh từ): sự kết hợp, sự phối hợp.
    • The conjunction of their skills led to success. (Sự kết hợp các kỹ năng của họ đã dẫn đến thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Together: cùng nhau.
  • Jointly: chung, cùng nhau (nhấn mạnh sự đồng sở hữu hoặc đồng trách nhiệm).
  • Cooperatively: hợp tác, tính cộng tác.
Các cụm từ liên quan
  • Put together: kết hợp lại, gộp chung.
    • All their resources put together still weren't enough. (Tất cả tài nguyên của họ gộp lại vẫn không đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hand in hand: tay trong tay, cùng nhau (thường dùng để chỉ sự kết hợp chặt chẽ).
    • The two departments worked hand in hand on the project. (Hai bộ phận đã làm việc tay trong tay cho dự án.)
  • In cahoots with: cấu kết, thông đồng (mang nghĩa tiêu cực).
    • They were in cahoots with the rival company to fix prices. (Họ đã thông đồng với công ty đối thủ để ấn định giá cả.)