conjugally

conjugally

A married couple sits conjugally on a park bench, holding hands.

Định nghĩa

Trạng từ: "conjugally" có nghĩa theo cách vợ chồng, liên quan đến hôn nhân hoặc trong khuôn khổ quan hệ vợ chồng. Từ này mô tả hành động, trạng thái hoặc mối quan hệ diễn ra trong bối cảnh hôn nhân chính thức giữa hai người.

dụ sử dụng
  • (Họ sống với nhau như vợ chồng trong hơn năm mươi năm, chia sẻ mọi niềm vui nỗi buồn.)
  • (Cặp đôi quyết định giải quyết tranh chấp của họ theo cách vợ chồng, không sự tham gia của luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Conjugally bound: ràng buộc bởi hôn nhân.
    • They are conjugally bound by both law and tradition. (Họ bị ràng buộc bởi hôn nhân cả về mặt pháp lẫn truyền thống.)
  • Conjugally related: quan hệ hôn nhân.
    • The two families are conjugally related through the marriage of their children. (Hai gia đình quan hệ hôn nhân thông qua cuộc hôn nhân của con cái họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjugal (tính từ): thuộc về hôn nhân, vợ chồng.
    • conjugal rights (quyền vợ chồng), conjugal life (đời sống vợ chồng).
  • Conjugality (danh từ): tình trạng hôn nhân, quan hệ vợ chồng.
Từ đồng nghĩa
  • Maritally: theo cách hôn nhân, liên quan đến hôn nhân.
  • Matrimonially: về mặt hôn nhân, trong khuôn khổ hôn nhân.
  • Spousally: theo cách vợ chồng, liên quan đến người phối ngẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "conjugally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Live conjugally: sống với nhau như vợ chồng. - Act conjugally: hành xử theo cách vợ chồng.

Thành ngữ liên quan
  • Conjugal bliss: hạnh phúc vợ chồng.
    • After the wedding, they enjoyed a period of conjugal bliss. (Sau đám cưới, họ tận hưởng một thời kỳ hạnh phúc vợ chồng.)
  • Conjugal duties: nghĩa vụ vợ chồng.
    • They both fulfilled their conjugal duties with mutual respect. (Cả hai đều hoàn thành nghĩa vụ vợ chồng với sự tôn trọng lẫn nhau.)