conjure up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Gợi lên, làm hiện ra (trong tâm trí hoặc như bằng phép thuật): "conjure up" có nghĩa làm cho một hình ảnh, ký ức, cảm xúc, hoặc điều đó xuất hiện một cách sống động, thường một cách kỳ diệu hoặc bất ngờ. thường được dùng để chỉ việc tưởng tượng ra hoặc nhớ lại một điều đó. - Triệu hồi, gọi ra (như bằng phép thuật): Trong ngữ cảnh thần bí, "conjure up" có nghĩa gọi một linh hồn, ma quỷ, hoặc thế lực siêu nhiên xuất hiện.

dụ sử dụng
  • (Mùi bánh mì tươi gợi lên những ký ức về căn bếp của tôi.)
  • (Anh ấy cố gắng gợi lên một viễn cảnh hòa bình trong tâm trí.)
  • (Nhà ảo thuật đã làm hiện ra một con thỏ từ chiếc của mình.)
  • (Truyền thuyết xưa kể rằng các phù thủy có thể triệu hồi bão tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conjure up an image": gợi lên một hình ảnh.
    • The poem conjures up a vivid image of a summer sunset. (Bài thơ gợi lên một hình ảnh sống động về hoàng hôn mùa .)
  • "to conjure up a feeling": gợi lên một cảm xúc.
    • The music conjured up a feeling of nostalgia. (Âm nhạc gợi lên một cảm giác hoài niệm.)
  • "to conjure up spirits": triệu hồi linh hồn.
    • The shaman attempted to conjure up the spirits of the ancestors. (Pháp sư đã cố gắng triệu hồi linh hồn của tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjure (động từ, không "up"): có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hành động làm phép hoặc gợi ra một cách trực tiếp hơn.
    • She can conjure a delicious meal from almost nothing. ( ấy có thể làm ra một bữa ăn ngon từ hầu như không .)
  • Conjuration (danh từ): sự triệu hồi, sự làm phép.
    • The conjuration of spirits is a dangerous practice. (Việc triệu hồi linh hồn một thực hành nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Evoke: gợi lên (thường dùng cho cảm xúc hoặc ký ức).
    • The painting evokes a sense of peace. (Bức tranh gợi lên một cảm giác bình yên.)
  • Summon: triệu tập, gọi đến.
    • He summoned all his courage to speak. (Anh ấy triệu tập tất cả lòng can đảm để nói.)
  • Call up: gợi lại (ký ức) hoặc gọi đến.
    • The song called up memories of my childhood. (Bài hát gợi lại những ký ức tuổi thơ của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conjure up (đã được giải thíchtrên).
  • Conjure away: xua đuổi bằng phép thuật.
    • She conjured away the bad luck with a charm. ( ấy xua đuổi vận xui bằng một bùa hộ mệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To conjure up a storm: gợi lên một cuộc tranh cãi hoặc phản ứng mạnh mẽ.
    • His comments conjured up a storm of criticism. (Những bình luận của anh ấy đã gợi lên một làn sóng chỉ trích dữ dội.)
conjure up
The magician can conjure up a dove from his empty hat.